Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dušan Ristić

FK Javor IvanjicaHậu vệBIH
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Dušan Ristić là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BIH, hiện khoác áo FK Javor Ivanjica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
7Đá chính
687Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
687Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serbian Mozzart Bet Prva Liga2026-2027—9768710000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 687 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dušan Ristić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/05/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacH 2-2100000022/2200/1—6,12
17/05/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniB 2-4dự bị00000—0———
10/05/2026SuperLiga Serbia@ Backa TopolaB 1-6450000015/1603/3—5,71
04/05/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradH 0-0dự bị00000—0———
27/04/2026SuperLiga Serbiavs FK Napredak KrusevacT 4-0dự bị00000—0———
23/04/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki NisB 2-3dự bị00000—0———
19/04/2026SuperLiga Serbiavs FK Spartak SuboticaT 1-0dự bị00000—0———
08/04/2026SuperLiga Serbiavs FK Zeleznicar PancevoB 1-2dự bị00000—0———
04/04/2026SuperLiga Serbia@ FK Spartak SuboticaT 2-1dự bị00000—0———
21/03/2026SuperLiga Serbiavs Novi PazarH 0-032000008/902/7—6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2024: —2024: 75 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/202323100 nghìn €
06/03/202423—
15/09/20242375 nghìn €
18/12/202424200 nghìn €
03/06/202524200 nghìn €
10/12/202525200 nghìn €
04/06/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy41
  • Sức mạnh57
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com