Dušan Plavšić là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Brodarac.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2020 | 28 | 150 nghìn € |
| 05/06/2021 | 29 | 150 nghìn € |
| 24/12/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 18/06/2022 | 30 | 200 nghìn € |
| 03/10/2022 | 30 | — |
| 24/09/2023 | 31 | 50 nghìn € |
| 26/12/2023 | 31 | 50 nghìn € |
| 09/06/2024 | 32 | 50 nghìn € |
| 09/01/2025 | 32 | 50 nghìn € |
| 03/07/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 10/12/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 17/06/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/08/2026 | Zemun | FK Brodarac | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | OFK Beograd | Zemun | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2022 | FK Zeleznicar Pancevo | OFK Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FK Proleter Novi Sad (- 2022) | FK Zeleznicar Pancevo | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2017 | Kolubara | FK Proleter Novi Sad (- 2022) | Chuyển nhượng Free | — |
| 21/02/2017 | FK BSK Borca | Kolubara | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2015 | FK Jedinstvo Putevi Uzice | FK BSK Borca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Sevojno Uzice | FK Jedinstvo Putevi Uzice | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2014 | Dukla Banska Bystrica (1965 - 2017) | Sevojno Uzice | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | FK Dolina Padina | Dukla Banska Bystrica (1965 - 2017) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FK Rad Beograd | FK Dolina Padina | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2013 | OFK Mladenovac | FK Rad Beograd | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | FK Rad Beograd | OFK Mladenovac | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | FK BASK Belgrad | FK Rad Beograd | Cho mượn | — |
| 30/06/2012 | FK Rad Beograd | FK BASK Belgrad | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | FK Palic Koming | FK Rad Beograd | Cho mượn | — |
| 31/07/2011 | FK Rad Beograd | FK Palic Koming | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FK BSK Borca | FK Rad Beograd | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật46
- Tư duy51
- Sức mạnh41
- Thể lực37