
Dušan Pantelić
Tiền vệSRB
33Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Dušan Pantelić là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch SRB.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki 1923 Kragujevac | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Backa Topola | B 1-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | H 0-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/1 | — | 6,14 |
| 27/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Napredak Krusevac | T 4-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 1 | 1/3 | — | 6,83 |
| 23/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnicki Nis | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Spartak Subotica | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | SuperLiga Serbia | vs Novi Pazar | H 0-0 | 32 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/20 | 1 | 2/4 | — | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/12/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/11/2014 | 21 | 150 nghìn € |
| 14/06/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/05/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/12/2016 | 23 | 150 nghìn € |
| 03/05/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 09/01/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 01/07/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 13/01/2019 | 25 | 325 nghìn € |
| 20/05/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/10/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 27/06/2020 | 27 | 450 nghìn € |
| 21/12/2020 | 27 | 400 nghìn € |
| 11/06/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 06/01/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 06/06/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 27/11/2022 | 29 | 100 nghìn € |
| 01/06/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 09/06/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 09/01/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 03/07/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 10/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 04/06/2026 | 33 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | FK Javor Ivanjica | FK Proleter 023 Zrenjanin | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2024 | FK Zeleznicar Pancevo | FK Javor Ivanjica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FK Tuzla City | FK Zeleznicar Pancevo | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2022 | Budapest Honved FC | FK Tuzla City | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2021 | Radnicki Nis | Budapest Honved FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2019 | Pas Giannina | Radnicki Nis | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2019 | Radnik Surdulica | Pas Giannina | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2017 | Novi Pazar | Radnik Surdulica | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2016 | FK Bezanija | Novi Pazar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FK Napredak Krusevac | FK Bezanija | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2015 | FK Vozdovac Beograd | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2014 | FK Rad Beograd | FK Vozdovac Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Teleoptik | FK Rad Beograd | Cho mượn | — |
| 31/12/2013 | FK Rad Beograd | Teleoptik | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2013 | FK Srem Jakovo | FK Rad Beograd | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | FK Rad Beograd | FK Srem Jakovo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | OFK Mladenovac | FK Rad Beograd | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | FK Rad Beograd | OFK Mladenovac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FK Rad U19 | FK Rad Beograd | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2012 | FK Palic Koming | FK Rad U19 | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật49
- Tư duy52
- Sức mạnh49
- Thể lực45