
Duran Ferree là thủ môn 20 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo San Diego FC.
Tiểu sử Duran Ferree
Duran Ferree là thủ môn 20 tuổi của câu lạc bộ San Diego FC, quốc tịch United States. Cao 183 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải. Mùa 2026 có 19 trận ra sân với 1539 phút thi đấu, 59 lần cứu thua và điểm trung bình 6,63. Tại MLS, thủ môn này có 16 trận và 46 lần cứu thua, còn ở Cúp C1 CONCACAF là 11 lần cứu thua sau 2 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 1,5 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
19Trận ra sân
17Đá chính
1.539Phút
59Cứu thua
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 16 | 14 | 1.269 | 46 | 4 | 11 | 90% | 88% | 0 | 0 | 6,64 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 11 | 2 | 5 | 65% | 100% | 0 | 0 | 6,62 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 90% | — | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.269 phút · điểm TB 6,64
Thủ môn
- Cứu thua
- 46
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 17/18
- Bắt bóng bổng tốt
- 7
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 499/549 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 38/84 (45%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/9 (88%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,62
Thủ môn
- Cứu thua
- 11
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/70 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/29 (27%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,46
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/32 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | MLS | @ Austin FC | H 3-3 | 90 | 3 | 0 | 1 | 31/33 | 0 | 1/1 | — | 6,14 |
| 21/09/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | B 0-5 | 90 | 1 | 0 | 1 | 24/26 | 0 | — | — | 5,91 |
| 10/09/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | B 2-3 | 8 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 5,22 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Orlando City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | MLS | vs Los Angeles Galaxy | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | MLS | @ Portland Timbers | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | MLS | @ Los Angeles FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Puebla | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 2 | 29/32 | 0 | — | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/11/2022 | 16 | 10 nghìn € |
| 18/05/2023 | 16 | 25 nghìn € |
| 28/11/2023 | 17 | 25 nghìn € |
| 27/05/2024 | 17 | 150 nghìn € |
| 08/12/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 15/06/2025 | 18 | 150 nghìn € |
| 10/12/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 06/04/2026 | 19 | 800 nghìn € |
| 01/06/2026 | 19 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.