
Dunstan Vella là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch MLT, hiện khoác áo Floriana F.C..
Tiểu sử Dunstan Vella
Dunstan Vella là tiền vệ 30 tuổi người Malta, hiện thi đấu cho Floriana F.C. Trong mùa 2026-2027, anh có 5 trận với 277 phút thi đấu và ghi 1 bàn. Tại Malta Premier League, anh ra sân 5 trận và có 1 bàn, còn ở Malta Super Cup anh có 1 trận. Anh cao 176 cm, nặng 67 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường của anh là 400 nghìn €, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
367Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
367Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Malta Premier League | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 367 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Malta Super Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Malta Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 367 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Malta Super Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Drita | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Shamrock Rovers | B 1-5 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,60 |
| 08/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Shamrock Rovers | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Ballkani | H 1-1 | 67 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,15 |
| 23/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Ballkani | B 2-4 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Haverfordwest County | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 09/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Haverfordwest County | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/10/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 15/11/2017 | 21 | 125 nghìn € |
| 20/12/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 05/06/2019 | 23 | 225 nghìn € |
| 24/11/2019 | 23 | 225 nghìn € |
| 24/11/2020 | 24 | 175 nghìn € |
| 19/04/2021 | 24 | 225 nghìn € |
| 09/11/2021 | 25 | 275 nghìn € |
| 19/04/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 05/07/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/11/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 16/05/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 23/05/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 31/10/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 18/05/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 16/10/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 18/05/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.