
Duncan Watmore
Tiền đạoENG
32Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị
Duncan Watmore là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Barnsley | B 1-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/18 | 0 | 1/2 | — | 6,25 |
| 08/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Port Vale | B 0-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/14 | 0 | 2/9 | — | 6,12 |
| 03/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Stevenage Borough | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/19 | 0 | 1/8 | — | 6,31 |
| 21/03/2026 | Hạng Ba Anh | @ Lincoln City | B 0-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/19 | 0 | 2/2 | — | 5,85 |
| 18/03/2026 | Hạng Ba Anh | @ Peterborough United | B 0-5 | 74 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/14 | 1 | 2/7 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/02/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/08/2014 | 20 | 250 nghìn € |
| 08/02/2016 | 21 | 1,5 triệu € |
| 31/07/2016 | 22 | 2,5 triệu € |
| 19/02/2017 | 22 | 3,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 23 | 3,0 triệu € |
| 26/02/2018 | 23 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 09/11/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 09/03/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 27 | 1,8 triệu € |
| 12/05/2022 | 28 | 2,0 triệu € |
| 13/09/2022 | 28 | 1,8 triệu € |
| 26/10/2022 | 28 | 1,8 triệu € |
| 31/05/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 29 | 900 nghìn € |
| 23/05/2024 | 30 | 900 nghìn € |
| 29/12/2024 | 30 | 750 nghìn € |
| 26/05/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 20/10/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 11/05/2026 | 32 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Rotherham United | Retired | Tự do | — |
| 01/02/2026 | Free player | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Millwall | Free player | Trở lại | — |
| 30/01/2023 | Middlesbrough | Millwall | Chuyển nhượng | — |
| 16/11/2020 | Free player | Middlesbrough | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Sunderland | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2015 | Sunderland U23 | Sunderland | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2014 | Hibernian | Sunderland U23 | Cho mượn | — |
| 30/01/2014 | Sunderland U23 | Hibernian | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Altrincham | Sunderland U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2012 | Curzon Ashton FC | Altrincham | Cho mượn | — |
| 11/03/2012 | Altrincham | Curzon Ashton FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2012 | Clitheroe FC | Altrincham | Cho mượn | — |
| 17/01/2012 | Altrincham | Clitheroe FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Altrincham FC U18 | Altrincham | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật47
- Tư duy44
- Sức mạnh33
- Thể lực31