Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Duncan McGuire

Houston DynamoTiền đạoUSA
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Duncan McGuire là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Houston Dynamo.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
4Đá chính
479Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
239Phút/bàn
7/10Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—11447920010767%32%106,69

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 479 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
7/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
77/114 (67%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/55 (32%)
Không chiến thắng / thua
9 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
55
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Duncan McGuire · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs FC DallasH 2-218000003/401/4—6,71
15/10/2026MLS@ San Diego FCH 3-345000005/1002/3—6,54
11/10/2026MLS@ Minnesota United FCH 2-21101112/201/1—8,14
27/09/2026MLSvs Sporting Kansas CityB 0-28000002/211/1—6,46
20/09/2026MLSvs FC CincinnatiH 2-21000001/10———
13/09/2026MLS@ San Jose EarthquakesB 0-1770000012/1504/6—6,15
10/09/2026MLSvs Real Salt LakeT 2-110000004/501/3—6,43
06/09/2026MLS@ Charlotte FCH 0-066000014/50——6,41
30/08/2026MLSvs San Jose EarthquakesH 0-015000002/200/2—6,43
23/08/2026MLS@ St. Louis City SCB 1-2570000111/1301/7—6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 250 nghìn €2023: 2,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 2,8 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €20232026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/03/202322250 nghìn €
21/08/2023222,0 triệu €
17/12/2023223,0 triệu €
24/03/2024234,0 triệu €
12/06/2024235,0 triệu €
11/12/2024235,0 triệu €
16/04/2025244,0 triệu €
04/06/2025242,8 triệu €
10/12/2025242,5 triệu €
01/06/2026252,0 triệu €
17/09/2026251,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026Orlando CityHouston DynamoHết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
20/12/2022Creighton Bluejays (Creighton University)Orlando CityChuyển nhượng—
31/07/2022Lane United FCCreighton Bluejays (Creighton University)Cho mượn—
30/04/2022Creighton Bluejays (Creighton University)Lane United FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy45
  • Sức mạnh36
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com