
Duncan Idehen là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Farnborough Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/03/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/11/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/05/2025 | 22 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Farnborough Town | Worcester City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | St. Ives Town FC | Farnborough Town | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2025 | Derry City | St. Ives Town FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Ballymena United FC | Derry City | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Derry City | Ballymena United FC | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2024 | Bristol City | Derry City | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Bath City | Bristol City | Cho mượn | — |
| 21/03/2024 | Bristol City | Bath City | Chuyển nhượng | — |
| 17/12/2023 | Yeovil Town | Bristol City | Cho mượn | — |
| 14/11/2023 | Bristol City | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Carlisle United | Bristol City | Cho mượn | — |
| 17/08/2022 | Bristol City | Carlisle United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Bristol City U21 | Bristol City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Birmingham U21 | Bristol City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2021 | Free player | Birmingham U21 | Chuyển nhượng | — |
| 20/10/2021 | Grimsby Town | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2020 | Grimsby Town U18 | Grimsby Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Lincoln City U18 | Grimsby Town U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Norwich City U18 | Lincoln City U18 | Chuyển nhượng | — |