Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Duke Verduin

PEC ZwolleThủ mônNED
22Tuổi
195Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Duke Verduin là thủ môn 22 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo PEC Zwolle.

Tiểu sử Duke Verduin

Duke Verduin là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ PEC Zwolle, mang quốc tịch Netherlands và 22 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 30/10/2003, cao 195 cm, nặng 85 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận là 25 nghìn €. Hợp đồng với PEC Zwolle có thời hạn đến ngày 29/06/2028, và giải đấu trong hồ sơ là Eredivisie.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Duke Verduin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisievs Go Ahead EaglesT 4-1dự bị000—0———
11/10/2026Eredivisievs SC Cambuur LeeuwardenB 0-1dự bị000—0———
19/09/2026Eredivisie@ GroningenB 0-3dự bị000—0———
13/09/2026Eredivisievs FeyenoordB 0-7dự bị000—0———
05/09/2026Eredivisie@ Sparta RotterdamH 2-2dự bị000—0———
30/08/2026Eredivisievs NEC NijmegenB 1-3dự bị000—0———
23/08/2026Eredivisie@ SC HeerenveenT 2-0dự bị000—0———
16/08/2026Eredivisie@ FC Twente EnschedeB 1-3dự bị000—0———
09/08/2026Eredivisievs AFC AjaxB 0-2dự bị000—0———
17/05/2026Eredivisievs FeyenoordB 0-29060124/400——6,86

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/20221825 nghìn €
03/07/20231925 nghìn €
14/12/20232025 nghìn €
30/05/20242025 nghìn €
16/12/20242125 nghìn €
27/05/20252125 nghìn €
01/12/20252225 nghìn €
27/05/20262225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 25 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com