
Duje Čop
Tiền đạoCRO
36Tuổi
184Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị
Duje Čop là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch CRO.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Istra 1961 | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | VĐQG Croatia | vs HNK Vukovar 1991 | T 3-0 | 3 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,47 |
| 03/05/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Lokomotiva Zagreb | T 3-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,50 |
| 26/04/2026 | VĐQG Croatia | vs Hajduk Split | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 2/6 | — | 6,34 |
| 22/04/2026 | VĐQG Croatia | @ NK Varteks Varazdin | B 0-1 | 22 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 18/04/2026 | VĐQG Croatia | @ Dinamo Zagreb | H 2-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 3/4 | — | 6,65 |
| 12/04/2026 | VĐQG Croatia | vs NK Osijek | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | VĐQG Croatia | @ Slaven Belupo | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | VĐQG Croatia | @ HNK Gorica | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ RC Strasbourg Alsace | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/05/2007 | 17 | 50 nghìn € |
| 03/10/2007 | 17 | 75 nghìn € |
| 03/05/2008 | 18 | 250 nghìn € |
| 22/10/2008 | 18 | 300 nghìn € |
| 04/10/2009 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/01/2010 | 19 | 350 nghìn € |
| 12/09/2010 | 20 | 600 nghìn € |
| 12/02/2011 | 21 | 600 nghìn € |
| 29/09/2012 | 22 | 2,0 triệu € |
| 02/03/2013 | 23 | 2,5 triệu € |
| 07/10/2013 | 23 | 2,5 triệu € |
| 10/03/2014 | 24 | 3,0 triệu € |
| 30/09/2014 | 24 | 4,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 25 | 4,0 triệu € |
| 29/06/2015 | 25 | 4,0 triệu € |
| 21/11/2015 | 25 | 3,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 26 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 26 | 3,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 26 | 4,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 26 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 27 | 3,5 triệu € |
| 08/01/2018 | 27 | 3,0 triệu € |
| 02/06/2018 | 28 | 2,5 triệu € |
| 20/12/2018 | 28 | 2,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 29 | 1,5 triệu € |
| 12/09/2019 | 29 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2019 | 29 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 950 nghìn € |
| 15/10/2020 | 30 | 1,0 triệu € |
| 03/01/2021 | 30 | 900 nghìn € |
| 06/06/2021 | 31 | 700 nghìn € |
| 29/12/2021 | 31 | 500 nghìn € |
| 26/06/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 07/11/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 05/06/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 17/12/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 22/12/2024 | 34 | 100 nghìn € |
| 08/06/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 28/05/2026 | 36 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Rijeka | Retired | Tự do | — |
| 27/01/2025 | NK Lokomotiva Zagreb | Rijeka | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 28/09/2023 | Free Player | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Dinamo Zagreb | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2023 | HNK Sibenik | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 07/07/2022 | Dinamo Zagreb | HNK Sibenik | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | NK Publikum Celje | Dinamo Zagreb | Cho mượn | — |
| 03/02/2022 | Dinamo Zagreb | NK Publikum Celje | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Standard Liege | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Real Valladolid CF | Standard Liege | Cho mượn | — |
| 18/08/2018 | Standard Liege | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/08/2017 | Cagliari | Standard Liege | Hết hạn mượn 3.1M € | 3,1 triệu € |
| 29/06/2017 | Sporting Gijon | Cagliari | Cho mượn | — |
| 26/07/2016 | Cagliari | Sporting Gijon | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2016 | Malaga | Cagliari | Cho mượn | — |
| 15/07/2015 | Cagliari | Malaga | Chuyển nhượng 0.75M € | 750 nghìn € |
| 30/06/2015 | Dinamo Zagreb | Cagliari | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2015 | Cagliari | Dinamo Zagreb | Cho mượn 0.75M € | — |
| 08/01/2015 | Dinamo Zagreb | Cagliari | Chuyển nhượng 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2012 | RNK Split | Dinamo Zagreb | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh32
- Thể lực47