Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Duje Ćaleta-Car

SassuoloHậu vệCRO
30Tuổi
193Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
2,8 triệu €Giá trị

Duje Ćaleta-Car là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Sassuolo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
279Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—432790002189%78%006,64
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 279 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
158/177 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/16 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/19 (78%)
Không chiến thắng / thua
8 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Duje Ćaleta-Car · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie A@ FrosinoneB 2-4900021052/5926/7—6,58
11/10/2026Serie Avs AC MilanH 1-1900000043/4601/2—6,96
19/09/2026Serie A@ MonzaB 1-2900000060/6938/10—6,89
14/09/2026Serie Avs JuventusT 3-29000003/30——6,13
06/09/2026Serie A@ BolognaH 2-2dự bị00000—0———
02/09/2026Cúp Quốc gia Ývs FrosinoneH 1-1dự bị00000—0———
03/07/2026World Cup@ Bồ Đào NhaB 1-2dự bị00000—0———
28/06/2026World Cupvs GhanaT 2-1dự bị00000—0———
24/06/2026World Cup@ PanamaT 1-0dự bị00000—0———
18/06/2026World Cup@ AnhB 2-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 1,5 triệu €2016: 2,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 10,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2018: 15,0 triệu €2019: 15,0 triệu €2019: 18,0 triệu €2020: 25,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2020: 23,0 triệu €2020: 23,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 25,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 16,0 triệu €2022: 16,0 triệu €2022: 14,0 triệu €2023: 11,0 triệu €2023: 9,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 8,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 2,8 triệu €20142026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/07/20141775 nghìn €
20/08/201417150 nghìn €
21/11/201418200 nghìn €
10/01/201518350 nghìn €
07/04/201518500 nghìn €
16/06/201518500 nghìn €
01/10/201519750 nghìn €
28/12/2015191,5 triệu €
31/05/2016192,0 triệu €
05/10/2016203,0 triệu €
21/12/2016203,0 triệu €
01/06/2017202,5 triệu €
10/10/2017213,0 triệu €
01/01/2018213,0 triệu €
29/03/2018216,0 triệu €
13/06/20182110,0 triệu €
05/09/20182115,0 triệu €
16/12/20182215,0 triệu €
02/06/20192215,0 triệu €
18/12/20192318,0 triệu €
12/03/20202325,0 triệu €
07/04/20202320,0 triệu €
02/08/20202323,0 triệu €
14/10/20202423,0 triệu €
08/04/20212425,0 triệu €
27/05/20212425,0 triệu €
07/10/20212518,0 triệu €
15/12/20212516,0 triệu €
29/05/20222516,0 triệu €
02/11/20222614,0 triệu €
19/06/20232611,0 triệu €
15/10/2023279,0 triệu €
17/12/2023277,0 triệu €
02/06/2024277,0 triệu €
09/12/2024288,0 triệu €
02/06/2025287,0 triệu €
01/10/2025294,0 triệu €
11/12/2025293,0 triệu €
04/06/2026292,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026LyonSassuoloChuyển nhượng—
29/06/2026Real SociedadLyonCho mượn—
31/07/2025LyonReal SociedadChuyển nhượng 0.5M €500 nghìn €
07/07/2024SouthamptonLyonHết hạn mượn 3.59M €3,6 triệu €
29/06/2024LyonSouthamptonCho mượn—
01/08/2023SouthamptonLyonChuyển nhượng 1.54M €1,5 triệu €
31/08/2022MarseilleSouthamptonHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
19/07/2018Red Bull SalzburgMarseilleHết hạn mượn 19M €19,0 triệu €
06/01/2015FC LieferingRed Bull SalzburgCho mượn—
30/06/2014Red Bull SalzburgFC LieferingChuyển nhượng—
29/06/2014FC Superfund PaschingRed Bull SalzburgCho mượn—
05/07/2013Red Bull SalzburgFC Superfund PaschingChuyển nhượng—
04/07/2013HNK SibenikRed Bull SalzburgHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
30/06/2012HNK Sibenik U17HNK SibenikChuyển nhượng—
30/06/2011HNK Sibenik YouthHNK Sibenik U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy44
  • Sức mạnh80
  • Thể lực71
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com