
Duilio Tejeda là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Venados FC Yucatán.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.056Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1056Phút/bàn
10/22Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 12 | 1.056 | 1 | 0 | 2 | 22 | 10 | 67% | 44% | 1 | 0 | 5,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.056 phút · điểm TB 5,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 10/22
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 12/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/5
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 131/195 (67%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 11/39 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/39
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 78/174 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 23 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 55 / 67
- Bị tước bóng
- 16
- Mất quyền kiểm soát
- 156
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Cancun FC | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 2 | 5/15 | — | 5,80 |
| 11/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Leones Negros de la U. de G. | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/19 | 7 | 14/22 | — | 6,60 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Atletico La Paz | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 3 | 8/16 | 5 | 6/12 | — | 7,30 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Atletico Morelia | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/11 | 2 | 3/13 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Piratas FC | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 3/7 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tepatitlan FC | T 5-0 | 80 | 1 | 1 | 4 | 1 | 1 | 13/16 | 1 | 4/10 | — | 8,40 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Jaiba Brava | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/17 | 2 | 5/10 | V | 5,80 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tlaxcala FC | B 1-3 | 70 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/11 | 3 | 4/12 | — | 6,44 |
| 21/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Dorados de Sinaloa | T 4-2 | 85 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 16/20 | 1 | 1/8 | — | 7,09 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Mineros de Zacatecas | B 1-5 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3/8 | 1 | 4/7 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 23/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 16/11/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 05/07/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 05/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 25/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 01/12/2024 | 26 | 550 nghìn € |
| 18/05/2025 | 27 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 13/05/2026 | 28 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 375 nghìn €.