
Dudu Teodora
27Tuổi
179Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Dudu Teodora là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sport Club do Recife.
Tiểu sử Dudu Teodora
Dudu Teodora là tiền đạo thi đấu cho Sport Club do Recife, mang quốc tịch Brazil và hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 179 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 9 trận tại Serie B Brazil với 218 phút thi đấu và điểm trung bình 6,44. Giá trị thị trường là 1,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/11/2026. Ngày 15/07/2026, cầu thủ chuyển từ Mazatlan FC đến Sport Club do Recife.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
0Đá chính
218Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 9 | 0 | 218 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 84% | 40% | 1 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 218 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/53 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/44 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie B Brazil | vs Fortaleza | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | vs Sao Bernardo | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Serie B Brazil | @ Athletic Club | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 2 | 3/9 | — | 6,34 |
| 11/09/2026 | Serie B Brazil | vs Ponte Preta | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 06/09/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 1 | 4/7 | — | 6,39 |
| 25/08/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 3-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/2 | — | 6,57 |
| 20/08/2026 | Serie B Brazil | @ Avaí FC | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 2/3 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/05/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 31/03/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 27/12/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/06/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 13/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 19/06/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 30/03/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 29/05/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 28/12/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 19/05/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Mazatlan FC | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Nacional da Madeira | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | AC Marinhense | Nacional da Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Free Player | AC Marinhense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Ponte Preta (Youth) | Free Player | Trở lại | — |
| 25/07/2019 | Fluminense U20 | Ponte Preta (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh27
- Thể lực35