
Dudu Sampaio là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Figueirense.
Tiểu sử Dudu Sampaio
Dudu Sampaio thi đấu ở vị trí Tiền vệ cho câu lạc bộ Figueirense, mang quốc tịch Brazil. Anh sinh ngày 14/12/1998, hiện 27 tuổi, cao 170 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026, anh có 1 trận ra sân với tổng 12 phút thi đấu và điểm trung bình 6,25, tất cả ở giải Copa do Brasil. Giá trị thị trường cao nhất của anh là 250 nghìn € được ghi nhận vào năm 2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
12Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62% | 60% | 1 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/8 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/07/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/03/2026 | Copa do Brasil | @ CRB AL | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 3 | 3/5 | V | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 14/06/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 29/09/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/12/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 22/06/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 13/12/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 21/05/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 20/10/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 31/12/2025 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.