
Duane Holmes là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Houston Dynamo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
7Đá chính
586Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 18 | 7 | 586 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 82% | 56% | 2 | 0 | 5,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 586 phút · điểm TB 5,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 163/197 (82%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/20 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/82 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 40 / 31
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs FC Dallas | H 2-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 15/10/2026 | MLS | @ San Diego FC | H 3-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 5,79 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | H 2-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 1/2 | — | 6,04 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | MLS | @ Charlotte FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 2 | 3/6 | — | 6,54 |
| 23/08/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 5,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/01/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 23/02/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 23/09/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/04/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/04/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 23/09/2018 | 23 | 750 nghìn € |
| 26/02/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 24 | 2,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 25 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 2,8 triệu € |
| 14/10/2020 | 25 | 2,8 triệu € |
| 21/12/2020 | 26 | 2,5 triệu € |
| 09/03/2021 | 26 | 2,2 triệu € |
| 29/06/2021 | 26 | 2,5 triệu € |
| 23/11/2021 | 27 | 2,5 triệu € |
| 12/05/2022 | 27 | 2,2 triệu € |
| 26/10/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 31/05/2023 | 28 | 1,8 triệu € |
| 20/12/2023 | 29 | 1,8 triệu € |
| 23/05/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 30 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 01/06/2026 | 31 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/03/2025 | Preston North End | Houston Dynamo | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2023 | Huddersfield Town | Preston North End | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2021 | Derby County | Huddersfield Town | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2018 | Scunthorpe United | Derby County | Hết hạn mượn 0.78M € | 780 nghìn € |
| 06/07/2016 | Huddersfield Town | Scunthorpe United | Chuyển nhượng | — |
| 28/10/2014 | Bury | Huddersfield Town | Cho mượn | — |
| 29/08/2014 | Huddersfield Town | Bury | Chuyển nhượng | — |
| 18/03/2014 | Yeovil Town | Huddersfield Town | Cho mượn | — |
| 19/02/2014 | Huddersfield Town | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Huddersfield Town U18 | Huddersfield Town | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật52
- Tư duy52
- Sức mạnh45
- Thể lực40