
Duan Yunzi
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Duan Yunzi là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Guangdong Guangzhou Power.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
932Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 14 | 12 | 932 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 80% | 34% | 4 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 932 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 391/487 (80%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 47/89 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/95 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 53
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 120
- Phạm lỗi
- 33
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 0-4 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/22 | 1 | 3/8 | V | 6,27 |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dingnan United | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shenzhen Juniors | T 4-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/25 | 2 | 2/5 | — | 6,32 |
| 18/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Yanbian Longding | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 2 | 3/7 | — | 6,37 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Dalian K'un City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Changchun Yatai | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Meizhou Hakka | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Guangxi Hengchen | T 2-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/5 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/06/2015 | 20 | 25 nghìn € |
| 18/12/2015 | 20 | 25 nghìn € |
| 19/06/2016 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/11/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 21/03/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 18/06/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 24/11/2017 | 22 | 75 nghìn € |
| 14/06/2018 | 23 | 75 nghìn € |
| 24/11/2018 | 23 | 75 nghìn € |
| 04/09/2019 | 24 | 75 nghìn € |
| 26/12/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/12/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 27/08/2021 | 26 | 100 nghìn € |
| 14/01/2022 | 26 | 100 nghìn € |
| 12/01/2023 | 27 | 100 nghìn € |
| 25/06/2023 | 28 | 75 nghìn € |
| 13/12/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 16/06/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 02/12/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 22/06/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 08/12/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 16/06/2026 | 31 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/02/2025 | Liaoning Tieren | Guangdong Guangzhou Power | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2024 | Nanjing City | Liaoning Tieren | Chuyển nhượng | — |
| 08/04/2023 | Wuhan Three Towns | Nanjing City | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2020 | Sichuan Longfor(2013-2020) | Wuhan Three Towns | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2019 | Dalian Professional(2009-2024) | Sichuan Longfor(2013-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Sichuan Longfor(2013-2020) | Dalian Professional(2009-2024) | Cho mượn | — |
| 08/03/2018 | Dalian Professional(2009-2024) | Sichuan Longfor(2013-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Liaoning Tieren | Dalian Professional(2009-2024) | Cho mượn | — |
| 28/02/2017 | Dalian Professional(2009-2024) | Liaoning Tieren | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Liaoning Tieren | Dalian Professional(2009-2024) | Cho mượn | — |
| 08/03/2016 | Dalian Professional(2009-2024) | Liaoning Tieren | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2014 | Dalian Professional Reserve | Dalian Professional(2009-2024) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh48
- Thể lực48