
Du Queiroz là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sabah Baku.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
418Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
2,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 265 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 153 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 77% | 25% | 0 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 265 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 153 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/54 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Borussia Dortmund | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/19 | 1 | 2/4 | — | 6,15 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs SK Slavia Praha | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 23/30 | 0 | 0/3 | — | 6,68 |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Manchester United | B 0-4 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/1 | — | 5,76 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Krasnodar | B 0-3 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/24 | 1 | 1/3 | — | 5,61 |
| 10/05/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Krylya Sovetov | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 22/24 | 1 | 1/4 | — | 7,70 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FC Sochi | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 43/51 | 3 | 5/7 | — | 6,41 |
| 25/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Rostov | T 1-0 | 96 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/37 | 0 | 3/11 | — | 6,61 |
| 22/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FC Pari Nizhniy Novgorod | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 27/38 | 3 | 4/6 | — | 6,43 |
| 18/04/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Lokomotiv Moscow | B 0-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/26 | 1 | 3/5 | — | 6,45 |
| 11/04/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/33 | 1 | 1/6 | V | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/12/2021 | 21 | 800 nghìn € |
| 05/04/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 18/08/2022 | 22 | 5,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 22 | 5,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 23 | 6,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 23 | 6,0 triệu € |
| 04/10/2023 | 23 | 5,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 23 | 3,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 25 | 1,8 triệu € |
| 15/12/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Zenit St. Petersburg | Sabah Baku | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | FC Orenburg | Zenit St. Petersburg | Cho mượn | — |
| 18/08/2025 | Zenit St. Petersburg | FC Orenburg | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2025 | Sport Club do Recife | Zenit St. Petersburg | Cho mượn | — |
| 25/02/2025 | Zenit St. Petersburg | Sport Club do Recife | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Grêmio - RS | Zenit St. Petersburg | Cho mượn | — |
| 11/02/2024 | Zenit St. Petersburg | Grêmio - RS | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2023 | Corinthians - SP | Zenit St. Petersburg | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | Corinthians U20 | Corinthians - SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật56
- Tư duy50
- Sức mạnh39
- Thể lực39