
Du Mingyang
Tiền vệCHN
33Tuổi
179Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị
Du Mingyang là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch CHN.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/03/2013 | 20 | 25 nghìn € |
| 19/06/2016 | 23 | 75 nghìn € |
| 19/11/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/03/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 18/06/2017 | 24 | 75 nghìn € |
| 30/11/2017 | 24 | 75 nghìn € |
| 20/03/2019 | 26 | 50 nghìn € |
| 04/09/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 26/12/2019 | 26 | 100 nghìn € |
| 25/12/2020 | 27 | 50 nghìn € |
| 27/08/2021 | 28 | 50 nghìn € |
| 14/01/2022 | 28 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | Ningbo Shoufa FC | Free player | Trở lại | — |
| 07/02/2023 | Liaoning Leading | Ningbo Shoufa FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/06/2022 | Free player | Liaoning Leading | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Meizhou Hakka | Free player | Trở lại | — |
| 02/02/2019 | Beijing Guoan | Meizhou Hakka | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Hubei Istar | Beijing Guoan | Cho mượn | — |
| 28/02/2018 | Beijing Guoan | Hubei Istar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Beijing Guoan Reserves | Beijing Guoan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Beijing Guoan | Beijing Guoan Reserves | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Beijing Guoan Reserves | Beijing Guoan | Chuyển nhượng | — |