
Du Junpeng là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dingnan United.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
349Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Trung Quốc | 2026 | — | 7 | 4 | 349 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 61% | 0 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 349 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/156 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/34 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/18 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Wuxi Wugo | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Guangdong Guangzhou Power | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Meizhou Hakka | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Foshan Nanshi | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 1/1 | — | 6,65 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Changchun Yatai | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/15 | 1 | 2/6 | — | 6,47 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Shaanxi Union | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/24 | 1 | 3/4 | — | 6,52 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Suzhou Dongwu | B 3-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/11 | 0 | 0/3 | — | 5,87 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | vs Shijiazhuang Gongfu | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nanjing City | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,67 |
| 01/08/2026 | Hạng Nhất Trung Quốc | @ Nantong Zhiyun | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/17 | 1 | 2/4 | — | 5,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/12/2015 | 24 | 25 nghìn € |
| 19/06/2016 | 25 | 50 nghìn € |
| 19/11/2016 | 25 | 50 nghìn € |
| 04/03/2017 | 26 | 50 nghìn € |
| 18/06/2017 | 26 | 50 nghìn € |
| 30/11/2017 | 26 | 50 nghìn € |
| 14/06/2018 | 27 | 75 nghìn € |
| 24/11/2018 | 27 | 100 nghìn € |
| 04/09/2019 | 28 | 100 nghìn € |
| 26/12/2019 | 28 | 125 nghìn € |
| 25/12/2020 | 29 | 100 nghìn € |
| 27/08/2021 | 30 | 100 nghìn € |
| 14/01/2022 | 30 | 100 nghìn € |
| 08/01/2023 | 31 | 75 nghìn € |
| 21/06/2023 | 32 | 50 nghìn € |
| 27/11/2023 | 32 | 50 nghìn € |
| 16/06/2024 | 33 | 25 nghìn € |
| 02/12/2024 | 33 | 25 nghìn € |
| 22/06/2025 | 34 | 25 nghìn € |
| 08/12/2025 | 34 | 25 nghìn € |
| 16/06/2026 | 35 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật45
- Tư duy45
- Sức mạnh55
- Thể lực45