Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Du Junpeng

Dingnan UnitedTiền vệCHN
35Tuổi
185Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Du Junpeng là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Dingnan United.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
349Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Nhất Trung Quốc2026—743490001078%61%006,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Nhất Trung Quốc · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 349 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/156 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
16/34 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
29
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/18 (61%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Du Junpeng · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Wuxi WugoT 2-0dự bị00000—0———
11/10/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Guangdong Guangzhou PowerB 1-3dự bị00000—0———
06/10/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Meizhou HakkaH 0-0dự bị00000—0———
19/09/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Foshan NanshiH 1-122000008/1201/1—6,65
12/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Changchun YataiB 0-1900010010/1512/6—6,47
05/09/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Shaanxi UnionB 1-2900000021/2413/4—6,52
29/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Suzhou DongwuB 3-445000014/1100/3—5,87
22/08/2026Hạng Nhất Trung Quốcvs Shijiazhuang GongfuB 1-2dự bị00000—0———
16/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nanjing CityH 1-18000001/101/1—6,67
01/08/2026Hạng Nhất Trung Quốc@ Nantong ZhiyunB 1-5450000010/1712/4—5,52

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20152026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/20152425 nghìn €
19/06/20162550 nghìn €
19/11/20162550 nghìn €
04/03/20172650 nghìn €
18/06/20172650 nghìn €
30/11/20172650 nghìn €
14/06/20182775 nghìn €
24/11/201827100 nghìn €
04/09/201928100 nghìn €
26/12/201928125 nghìn €
25/12/202029100 nghìn €
27/08/202130100 nghìn €
14/01/202230100 nghìn €
08/01/20233175 nghìn €
21/06/20233250 nghìn €
27/11/20233250 nghìn €
16/06/20243325 nghìn €
02/12/20243325 nghìn €
22/06/20253425 nghìn €
08/12/20253425 nghìn €
16/06/20263525 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/06/2026Nanjing CityDingnan UnitedChuyển nhượng—
20/02/2025Qingdao West CoastNanjing CityChuyển nhượng—
30/12/2024Jiangxi LushanQingdao West CoastCho mượn—
22/02/2024Qingdao West CoastJiangxi LushanChuyển nhượng—
03/02/2024Tai'an TiankuangQingdao West CoastChuyển nhượng—
25/04/2023Qingdao West CoastTai'an TiankuangChuyển nhượng—
02/04/2022Liaoning TierenQingdao West CoastChuyển nhượng—
10/04/2021Shaanxi Chang'an Athletic(2016-2023)Liaoning TierenChuyển nhượng—
08/03/2018Baoding Rongda FC(2015-2020)Shaanxi Chang'an Athletic(2016-2023)Chuyển nhượng—
27/02/2017Tianjin Jinmen Tiger ReserveBaoding Rongda FC(2015-2020)Hết hạn mượn 1.375M €1,4 triệu €
30/12/2016Baoding Rongda FC(2015-2020)Tianjin Jinmen Tiger ReserveCho mượn—
31/01/2016Tianjin Jinmen Tiger ReserveBaoding Rongda FC(2015-2020)Chuyển nhượng—
30/12/2015Baoding Rongda FC(2015-2020)Tianjin Jinmen Tiger ReserveCho mượn—
02/07/2015Tianjin Jinmen Tiger ReserveBaoding Rongda FC(2015-2020)Chuyển nhượng—
31/12/2014Tianjin Jinmen TigerTianjin Jinmen Tiger ReserveChuyển nhượng—
30/12/2014Tianjin HuarundeTianjin Jinmen TigerCho mượn—
31/12/2013Tianjin Jinmen TigerTianjin HuarundeChuyển nhượng—
30/12/2013Dali RuilongTianjin Jinmen TigerCho mượn—
31/12/2012Tianjin Jinmen TigerDali RuilongChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy45
  • Sức mạnh55
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com