Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Du Jinlong

35Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị

Du Jinlong là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Shaanxi United Soaring.

Tiểu sử Du Jinlong

Du Jinlong là tiền vệ thi đấu cho Shaanxi United Soaring, quốc tịch China, sinh ngày 26/05/1991 và hiện 35 tuổi. Cầu thủ cao 178 cm, nặng 72 kg, và giá trị thị trường cao nhất từng ghi nhận là 50 nghìn € (2019). Cầu thủ chuyển từ Yunnan Yukun đến Ji'nan Quansheng United vào ngày 15/03/2025, rồi đến Xiamen Feilu vào ngày 23/07/2025. Ngày 26/02/2026, cầu thủ chuyển từ Xiamen Feilu đến Shaanxi United Soaring. Trong mùa 2026, cầu thủ có 6 trận với 6 bàn tại Cúp C1 thành viên CFA.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
3,00Bàn/90 phút
30Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 thành viên CFA2026—6218060000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 thành viên CFA · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 25 nghìn €2022: —2023: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2025: —20162025
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/11/20162525 nghìn €
21/03/20172525 nghìn €
18/06/20172625 nghìn €
24/11/20172625 nghìn €
14/06/20182750 nghìn €
24/11/20182750 nghìn €
26/12/20192850 nghìn €
29/12/20202925 nghìn €
03/10/202231—
27/11/20233210 nghìn €
16/06/20243310 nghìn €
02/12/20243310 nghìn €
13/03/202533—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/02/2026Xiamen FeiluShaanxi United SoaringChuyển nhượng—
23/07/2025Ji'nan Quansheng UnitedXiamen FeiluChuyển nhượng—
15/03/2025Yunnan YukunJi'nan Quansheng UnitedChuyển nhượng—
30/12/2024Shanxi Chongde RonghaiYunnan YukunCho mượn—
16/06/2024Yunnan YukunShanxi Chongde RonghaiChuyển nhượng—
06/07/2023Yunnan Yukun ReservesYunnan YukunChuyển nhượng—
31/03/2023Yunnan YukunYunnan Yukun ReservesChuyển nhượng—
13/05/2022Jinan XingZhou(2013-2024)Yunnan YukunChuyển nhượng—
10/08/2021Free playerJinan XingZhou(2013-2024)Chuyển nhượng—
31/12/2020Guangxi Pingguo FC(2018-2025)Free playerTrở lại—
18/08/2020Yinchuan Helanshan(2013-2020)Guangxi Pingguo FC(2018-2025)Chuyển nhượng—
16/06/2019Free playerYinchuan Helanshan(2013-2020)Chuyển nhượng—
31/12/2018Beijing ITFree playerTrở lại—
22/02/2017Qingdao FC ReservesBeijing ITChuyển nhượng—
15/07/2015Free playerQingdao FC ReservesChuyển nhượng—
28/02/2015Sichuan Leaders(2014-2015)Free playerTrở lại—
28/02/2014Shandong Tengding(2012-2015)Sichuan Leaders(2014-2015)Chuyển nhượng—
31/01/2013Henan ReservesShandong Tengding(2012-2015)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com