
Dritmir Beci
Hậu vệALB
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Dritmir Beci là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ALB.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2015 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/10/2022 | 26 | 50 nghìn € |
| 15/05/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 25/10/2023 | 27 | 50 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 50 nghìn € |
| 26/05/2024 | 27 | 50 nghìn € |
| 14/11/2024 | 28 | 50 nghìn € |
| 24/03/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 29/05/2025 | 28 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Besëlidhja | KF Shiroka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Vllaznia Shkoder | Besëlidhja | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2023 | Skenderbeu Korca | Vllaznia Shkoder | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2022 | Erzeni | Skenderbeu Korca | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2021 | KS Burreli | Erzeni | Chuyển nhượng | — |
| 12/09/2019 | FK Tomori Berat | KS Burreli | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2018 | KF Tërbuni | FK Tomori Berat | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Vllaznia Shkoder | KF Tërbuni | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | KF Tërbuni | Vllaznia Shkoder | Cho mượn | — |
| 28/01/2016 | Vllaznia Shkoder | KF Tërbuni | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Vllaznia Shkoder U19 | Vllaznia Shkoder | Chuyển nhượng | — |