
Drissa Coulibaly là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Hatta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
442Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
442Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG UAE | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 263 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 81% | 48% | 0 | 0 | 6,12 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 179 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 81% | 27% | 1 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 263 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/71 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/39 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/48 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/22 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 13
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Nasr Dubai | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 2/4 | — | 6,06 |
| 08/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Al-Nasr Dubai | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 3/11 | — | 5,74 |
| 01/10/2026 | United Arab Emirates ADIB Cup | @ Dubai United | B 2-3 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 26/30 | 1 | 3/11 | V | 7,16 |
| 11/09/2026 | VĐQG UAE | vs Al Dhafra FC | B 1-2 | 83 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 24/27 | 3 | 9/12 | — | 6,55 |
| 05/09/2026 | VĐQG UAE | @ Baniyas Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/19 | 2 | 6/20 | — | 6,05 |
| 30/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Sharjah | B 0-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 5,79 |
| 22/08/2026 | VĐQG UAE | @ Ajman | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG UAE | vs Al-Jazira(UAE) | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 2/3 | — | 6,14 |
| 16/05/2026 | VĐQG UAE | @ Al-Ain FC | B 0-4 | 86 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/22 | 0 | 1/10 | — | 6,11 |
| 10/05/2026 | VĐQG UAE | vs Ajman | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/3 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/11/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 25/05/2026 | 20 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Shabab Al Ahli | Hatta | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2026 | Dabba Al-Fujairah | Shabab Al Ahli | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2025 | Khor Fakkan Reserves | Dabba Al-Fujairah | Chuyển nhượng | — |
| 13/09/2024 | Shabab Al-Ahli Club Reserves | Khor Fakkan Reserves | Chuyển nhượng | — |