Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Drissa Coulibaly

HattaTiền vệMLI
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Drissa Coulibaly là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Hatta.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
442Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
442Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG UAE2026-2027—532630008181%48%006,12
United Arab Emirates ADIB Cup2026-2027—221791001181%27%106,45

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG UAE · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 263 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/71 (81%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/39 (48%)
Không chiến thắng / thua
10 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

United Arab Emirates ADIB Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/48 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/22 (27%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Drissa Coulibaly · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG UAE@ Al-Nasr DubaiB 0-2650010010/1202/4—6,06
08/10/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Al-Nasr DubaiB 1-4900000013/1803/11—5,74
01/10/2026United Arab Emirates ADIB Cup@ Dubai UnitedB 2-3891011026/3013/11V7,16
11/09/2026VĐQG UAEvs Al Dhafra FCB 1-2830040424/2739/12—6,55
05/09/2026VĐQG UAE@ Baniyas ClubT 1-0900011014/1926/20—6,05
30/08/2026VĐQG UAEvs Al-SharjahB 0-315000005/60——5,79
22/08/2026VĐQG UAE@ AjmanB 3-4dự bị00000—0———
16/08/2026VĐQG UAEvs Al-Jazira(UAE)B 0-210002006/812/3—6,14
16/05/2026VĐQG UAE@ Al-Ain FCB 0-4860020116/2201/10—6,11
10/05/2026VĐQG UAEvs AjmanB 0-245001003/300/3—6,64

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20252026
Bảng số liệu (2 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/11/202519150 nghìn €
25/05/202620150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026Shabab Al AhliHattaChuyển nhượng—
12/07/2026Dabba Al-FujairahShabab Al AhliChuyển nhượng—
27/08/2025Khor Fakkan ReservesDabba Al-FujairahChuyển nhượng—
13/09/2024Shabab Al-Ahli Club ReservesKhor Fakkan ReservesChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com