
Driess Saddiki
Tiền vệMAR
30Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Driess Saddiki là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch MAR.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | T 3-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/29 | 0 | 0/1 | — | 6,60 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Helmond Sport | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 0 | 2/4 | — | 6,29 |
| 11/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs De Graafschap | H 3-3 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 15/20 | 2 | 6/12 | — | 6,28 |
| 07/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Jong PSV Eindhoven Youth | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/27 | 1 | 4/5 | — | 5,82 |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs SC Cambuur Leeuwarden | T 3-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/16 | 0 | 0/6 | V | 6,49 |
| 18/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Ajax Amsterdam U21 | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/24 | 2 | 4/8 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 04/02/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/06/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 01/02/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/06/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 28/02/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/06/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 27/12/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 11/06/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 17/12/2019 | 23 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 650 nghìn € |
| 13/10/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 18/05/2021 | 24 | 650 nghìn € |
| 04/01/2022 | 25 | 650 nghìn € |
| 07/06/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 09/11/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 11/06/2023 | 26 | 550 nghìn € |
| 26/09/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 14/03/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 30/05/2024 | 27 | 325 nghìn € |
| 03/10/2024 | 28 | 275 nghìn € |
| 22/12/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 08/06/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 15/12/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 20/05/2026 | 29 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | VVV Venlo | Free player | Trở lại | — |
| 11/03/2025 | Free player | VVV Venlo | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2025 | Kasimpasa | Free player | Trở lại | — |
| 20/08/2023 | Abha | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2023 | Umm Salal | Abha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Willem II | Umm Salal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Fortuna Sittard | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Fortuna Sittard U19 | Fortuna Sittard | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SC Irene Youth | Fortuna Sittard U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh55
- Thể lực40