Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Driess Saddiki

Tiền vệMAR
30Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Driess Saddiki là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch MAR.

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Driess Saddiki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs Almere City FCT 3-1610000127/2900/1—6,60
18/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ Helmond SportB 0-2640000010/1502/4—6,29
11/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs De GraafschapH 3-3650020015/2026/12—6,28
07/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ Jong PSV Eindhoven YouthB 0-1600000015/2714/5—5,82
04/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs SC Cambuur LeeuwardenT 3-062001007/1600/6V6,49
18/03/2026Hạng 2 Hà Lanvs Ajax Amsterdam U21B 0-1650000119/2424/8—6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20151825 nghìn €
04/02/20161950 nghìn €
30/06/201619100 nghìn €
01/02/20172075 nghìn €
20/06/20172075 nghìn €
28/02/201821150 nghìn €
28/06/201821300 nghìn €
27/12/201822500 nghìn €
11/06/201922500 nghìn €
17/12/201923800 nghìn €
07/04/202023650 nghìn €
13/10/202024650 nghìn €
18/05/202124650 nghìn €
04/01/202225650 nghìn €
07/06/202225700 nghìn €
09/11/202226500 nghìn €
11/06/202326550 nghìn €
26/09/202327500 nghìn €
20/12/202327500 nghìn €
14/03/202427400 nghìn €
30/05/202427325 nghìn €
03/10/202428275 nghìn €
22/12/202428200 nghìn €
08/06/202528200 nghìn €
15/12/202529200 nghìn €
20/05/202629200 nghìn €
05/10/202630150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026VVV VenloFree playerTrở lại—
11/03/2025Free playerVVV VenloChuyển nhượng—
27/01/2025KasimpasaFree playerTrở lại—
20/08/2023AbhaKasimpasaChuyển nhượng—
05/02/2023Umm SalalAbhaChuyển nhượng—
30/06/2022Willem IIUmm SalalChuyển nhượng—
30/06/2018Fortuna SittardWillem IIChuyển nhượng—
30/06/2015Fortuna Sittard U19Fortuna SittardChuyển nhượng—
30/06/2014SC Irene YouthFortuna Sittard U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy44
  • Sức mạnh55
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com