
Dries Wouters là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo KVSK Lommel.
Tiểu sử Dries Wouters
Dries Wouters là hậu vệ người Belgium, 29 tuổi, hiện thi đấu cho KVSK Lommel. Cầu thủ cao 189 cm, nặng 79 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này có 6 trận ra sân với tổng 476 phút và điểm trung bình 6,95. Giá trị thị trường hiện tại là 800 nghìn €, cao nhất từng đạt 2,0 triệu € (2020), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
476Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Bỉ | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 476 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 94% | 63% | 1 | 0 | 6,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 476 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 322/342 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 22/32 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/22 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | VĐQG Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | B 0-5 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/26 | 0 | 0/2 | — | 5,64 |
| 05/09/2026 | VĐQG Bỉ | vs Club Brugge | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 64/66 | 1 | 3/4 | — | 6,86 |
| 30/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Cercle Brugge | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/62 | 1 | 1/4 | V | 7,07 |
| 23/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs KVC Westerlo | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66/67 | 0 | — | — | 7,86 |
| 17/08/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 65/69 | 3 | 6/6 | — | 7,31 |
| 09/08/2026 | VĐQG Bỉ | @ Sint-Truidense | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 47/52 | 0 | 4/6 | — | 6,98 |
| 23/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ FCV Dender EH | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 0 | 3/5 | — | 7,00 |
| 17/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs FCV Dender EH | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/58 | 0 | 6/6 | — | 6,85 |
| 09/05/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Beerschot Wilrijk | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/41 | 1 | 10/14 | V | 6,66 |
| 03/05/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/59 | 0 | 3/5 | — | 6,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 06/02/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 14/07/2016 | 19 | 250 nghìn € |
| 20/01/2017 | 19 | 400 nghìn € |
| 05/06/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 08/01/2018 | 20 | 350 nghìn € |
| 29/03/2018 | 21 | 600 nghìn € |
| 02/06/2018 | 21 | 800 nghìn € |
| 26/12/2018 | 21 | 800 nghìn € |
| 09/06/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 29/03/2020 | 23 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 1,6 triệu € |
| 15/10/2020 | 23 | 1,3 triệu € |
| 03/01/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2021 | 24 | 800 nghìn € |
| 14/12/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 11/04/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 03/11/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 08/06/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 27/12/2023 | 26 | 700 nghìn € |
| 19/06/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 19/12/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 23/04/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 29/04/2026 | 29 | 500 nghìn € |
| 07/10/2026 | 29 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh71
- Thể lực59