Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Drey Wright

Dundee F.C.Tiền vệENG
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Drey Wright là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Dundee F.C..

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
13Đá chính
1.165Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1165Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Scotland2026-2027—987271016369%57%106,35
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—5543800162——006,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 727 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
169/243 (69%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
16/44 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
9
Phá bóng
28
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
31/54 (57%)
Không chiến thắng / thua
12 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 19
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
115
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 438 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Drey Wright · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Scotlandvs Rangers F.C.H 2-2900000018/2612/4—6,02
10/10/2026Ngoại hạng Scotland@ FalkirkT 2-1900132227/3700/3—6,82
19/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs Motherwell F.C.T 2-1900010126/3514/5—5,96
06/09/2026Ngoại hạng Scotland@ Heart of Midlothian F.C.B 1-2900000012/1801/4—5,91
03/09/2026Ngoại hạng Scotlandvs St Johnstone F.C.H 1-117000005/703/4—6,31
30/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs Hibernian F.C.B 1-2900000130/3747/13V6,03
22/08/2026Ngoại hạng Scotland@ Dundee UnitedT 2-0901011012/2126/7—7,56
15/08/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ Aberdeen F.C.B 0-39000000—0——6,10
08/08/2026Ngoại hạng Scotlandvs Aberdeen F.C.T 2-0900010022/3417/10—6,57
04/08/2026Ngoại hạng Scotland@ Celtic FCB 0-1800000117/2801/4—5,93

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 75 nghìn €20132026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20131850 nghìn €
26/02/20151950 nghìn €
29/05/20162175 nghìn €
04/08/20162175 nghìn €
07/08/201823200 nghìn €
02/01/201923350 nghìn €
19/08/201924350 nghìn €
04/02/202024350 nghìn €
07/04/202024300 nghìn €
20/07/202025300 nghìn €
17/01/202125400 nghìn €
27/06/202126350 nghìn €
30/12/202126300 nghìn €
26/06/202227300 nghìn €
12/12/202227450 nghìn €
25/06/202328500 nghìn €
04/12/202328400 nghìn €
29/05/202429300 nghìn €
02/12/202429300 nghìn €
16/06/202530200 nghìn €
09/12/202530150 nghìn €
19/05/20263175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025St Johnstone F.C.Dundee F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2022Hibernian F.C.St Johnstone F.C.Chuyển nhượng—
09/07/2020St Johnstone F.C.Hibernian F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2018Colchester UnitedSt Johnstone F.C.Chuyển nhượng—
30/06/2012Colchester United U18Colchester UnitedChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy42
  • Sức mạnh55
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com