Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dren terrnava

Vaasa VPSTiền vệFIN
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Dren terrnava là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Vaasa VPS.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
71Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Finnish Veikkausliiga2026—50710000080%23%106,09

Chỉ số chi tiết từng giải

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 6,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/40 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/13 (23%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dren terrnava · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Finnish Veikkausliiga@ KuPsB 0-27000007/901/1V5,91
12/10/2026Finnish Veikkausliigavs Gnistan HelsinkiT 1-0dự bị00000—0———
08/10/2026Finnish Veikkausliiga@ HJK HelsinkiB 0-6230000010/1100/2—5,80
19/09/2026Finnish Veikkausliigavs KuPsB 0-2dự bị00000—0———
14/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuB 0-1dự bị00000—0———
08/09/2026Finnish Veikkausliigavs AC OuluT 1-0dự bị00000—0———
31/08/2026Finnish Veikkausliigavs LahtiB 0-111000001/200/3—6,16
22/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Ilves TampereT 1-0190000011/1222/6—6,80
14/08/2026Finnish Veikkausliigavs TPS TurkuB 1-311000003/600/1—5,76

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/20241950 nghìn €
27/05/20252050 nghìn €
16/12/20252025 nghìn €
18/06/20262125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2026Parma U19Vaasa VPSChuyển nhượng—
29/06/2026PerugiaParma U19Cho mượn—
31/08/2025Parma U19PerugiaChuyển nhượng—
30/06/2023Parma Under 18Parma U19Chuyển nhượng—
23/01/2022Turun Palloseura U21Parma Under 18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com