
Draško Božović
Tiền vệMNE
38Tuổi
183Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị
Draško Božović là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch MNE.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ SK Rapid Wien | B 2-4 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 0/3 | — | 5,69 |
| 25/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs SK Rapid Wien | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/16 | 0 | 1/4 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2013 | 25 | 200 nghìn € |
| 26/12/2013 | 25 | 150 nghìn € |
| 06/08/2015 | 27 | 150 nghìn € |
| 25/02/2016 | 27 | 175 nghìn € |
| 25/08/2016 | 28 | 200 nghìn € |
| 30/03/2017 | 28 | 200 nghìn € |
| 30/09/2018 | 30 | 175 nghìn € |
| 04/04/2019 | 30 | 175 nghìn € |
| 08/10/2019 | 31 | 200 nghìn € |
| 30/09/2020 | 32 | 200 nghìn € |
| 11/04/2021 | 32 | 225 nghìn € |
| 19/10/2021 | 33 | 175 nghìn € |
| 30/03/2022 | 33 | 175 nghìn € |
| 25/06/2022 | 33 | 175 nghìn € |
| 20/12/2022 | 34 | 175 nghìn € |
| 05/06/2023 | 34 | 175 nghìn € |
| 09/01/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 27/06/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 19/12/2024 | 36 | 125 nghìn € |
| 12/06/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 18/12/2025 | 37 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Decic Tuzi | Retired | Tự do | — |
| 08/08/2021 | FK Buducnost Podgorica | Decic Tuzi | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2018 | Prishtina | FK Buducnost Podgorica | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2017 | FK Rudar Pljevlja | Prishtina | Chuyển nhượng Free | — |
| 13/01/2017 | FK Sutjeska Niksic | FK Rudar Pljevlja | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2016 | FK Rudar Pljevlja | FK Sutjeska Niksic | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2015 | FK Sutjeska Niksic | FK Rudar Pljevlja | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2015 | Lovcen Cetinje | FK Sutjeska Niksic | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2014 | NK Domžale | Lovcen Cetinje | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2013 | OFK Titograd | NK Domžale | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Hapoel Beer Sheva | OFK Titograd | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2012 | FK Buducnost Podgorica | Hapoel Beer Sheva | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2011 | Mogren Budva | FK Buducnost Podgorica | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2008 | FK Buducnost Podgorica | Mogren Budva | Chuyển nhượng | — |