
Drake Callender
29Tuổi
190Chiều cao (cm)
92Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Drake Callender là thủ môn 29 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Minnesota United FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
30Trận ra sân
30Đá chính
2.655Phút
95Cứu thua
55%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 30 | 30 | 2.655 | 95 | 5 | 19 | 55% | 83% | 1 | 0 | 6,42 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.655 phút · điểm TB 6,42
Thủ môn
- Cứu thua
- 95
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 8/8
- Bắt bóng bổng tốt
- 10
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 403/724 (55%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 166/488 (34%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/6 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 328
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | T 3-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 9/20 | 0 | — | — | 6,50 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 11/25 | 0 | — | — | 5,87 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | H 2-2 | 90 | 4 | 0 | 0 | 9/19 | 0 | 0/1 | — | 6,65 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | B 1-3 | 90 | 5 | 0 | 0 | 11/24 | 0 | — | — | 6,23 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Los Angeles Galaxy | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 1 | 15/29 | 0 | — | — | 5,56 |
| 13/09/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | B 2-4 | 90 | 4 | 0 | 1 | 16/28 | 0 | 1/1 | — | 5,90 |
| 10/09/2026 | MLS | vs FC Dallas | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 20/35 | 0 | — | — | 5,52 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Portland Timbers | B 4-5 | 90 | 1 | 0 | 0 | 20/30 | 0 | — | — | 5,27 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Orlando City | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | — | — | 4,79 |
| 23/08/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | T 5-1 | 90 | 5 | 0 | 3 | 12/31 | 0 | — | — | 6,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/02/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 25/08/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 17/12/2020 | 23 | 75 nghìn € |
| 08/07/2021 | 23 | 75 nghìn € |
| 08/11/2021 | 24 | 75 nghìn € |
| 17/08/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/11/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 21/08/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 27 | 2,5 triệu € |
| 11/09/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 28 | 1,8 triệu € |
| 06/04/2026 | 28 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2026 | 28 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Thể lực36
- Chỉ số 158
- Chỉ số 239
- Chỉ số 447
- Chỉ số 354