Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Drago Bumbar

Mashal MuborakHậu vệMNE
28Tuổi
195Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Drago Bumbar là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Mashal Muborak.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
485Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—7548500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 485 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Drago Bumbar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/06/2026Montenegro First League@ FK Grbalj RadanoviciT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 125 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: —2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/201921125 nghìn €
16/06/201921175 nghìn €
09/12/201922150 nghìn €
20/06/202022125 nghìn €
16/11/202023125 nghìn €
11/04/202123100 nghìn €
19/10/20212375 nghìn €
30/03/20222475 nghìn €
25/06/20222475 nghìn €
20/12/20222525 nghìn €
06/03/202325—
19/12/202427100 nghìn €
12/06/202527150 nghìn €
18/12/202528150 nghìn €
11/06/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026Bokelj KotorMashal MuborakChuyển nhượng—
12/01/2024OSK IgaloBokelj KotorChuyển nhượng—
19/01/2023Free playerOSK IgaloChuyển nhượng—
30/06/2022OFK PetrovacFree playerTrở lại—
11/02/2021Apolonia FierOFK PetrovacChuyển nhượng—
06/09/2020FK Sindelic NisApolonia FierChuyển nhượng—
31/07/2018FK Graficar BeogradFK Sindelic NisChuyển nhượng—
20/09/2016OSK IgaloFK Graficar BeogradChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com