Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Drago Bumbar

Mashal MuborakHậu vệMNE
28Tuổi
195Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Drago Bumbar là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Mashal Muborak.

Tiểu sử Drago Bumbar

Drago Bumbar là hậu vệ của Mashal Muborak, quốc tịch Montenegro và 28 tuổi, sinh ngày 10/11/1997. Cầu thủ cao 195 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026, Drago Bumbar đã ra sân 7 trận tại VĐQG Uzbekistan với tổng 485 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, hợp đồng có thời hạn đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 20/07/2026, khi cầu thủ chuyển từ Bokelj Kotor đến Mashal Muborak.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
485Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—7548500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 485 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/09/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Drago Bumbar · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/06/2026Montenegro First League@ FK Grbalj RadanoviciT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 125 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: —2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/01/201921125 nghìn €
16/06/201921175 nghìn €
09/12/201922150 nghìn €
20/06/202022125 nghìn €
16/11/202023125 nghìn €
11/04/202123100 nghìn €
19/10/20212375 nghìn €
30/03/20222475 nghìn €
25/06/20222475 nghìn €
20/12/20222525 nghìn €
06/03/202325—
19/12/202427100 nghìn €
12/06/202527150 nghìn €
18/12/202528150 nghìn €
11/06/202628200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026Bokelj KotorMashal MuborakChuyển nhượng—
12/01/2024OSK IgaloBokelj KotorChuyển nhượng—
19/01/2023Free playerOSK IgaloChuyển nhượng—
30/06/2022OFK PetrovacFree playerTrở lại—
11/02/2021Apolonia FierOFK PetrovacChuyển nhượng—
06/09/2020FK Sindelic NisApolonia FierChuyển nhượng—
31/07/2018FK Graficar BeogradFK Sindelic NisChuyển nhượng—
20/09/2016OSK IgaloFK Graficar BeogradChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com