Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

dragan tegeltija

Backa TopolaHậu vệ
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

dragan tegeltija là hậu vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Backa Topola.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
1.041Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serbian Mozzart Bet Prva Liga2026-2027—13111.04100000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.041 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của dragan tegeltija · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/05/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradH 1-1dự bị00000—0———
17/05/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisB 1-2dự bị00000—0———
10/05/2026SuperLiga Serbiavs FK Javor IvanjicaT 6-120001015/511/2—6,53
04/05/2026SuperLiga Serbia@ Radnicki 1923 KragujevacH 2-2dự bị00000—0———
28/04/2026SuperLiga Serbiavs Mladost LucaniB 1-2dự bị00000—0———
24/04/2026SuperLiga Serbia@ FK Spartak SuboticaT 4-1dự bị00000—0———
19/04/2026SuperLiga Serbiavs FK Napredak KrusevacT 4-1dự bị00000—0———
08/04/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradB 1-3dự bị00000—0———
03/04/2026SuperLiga Serbia@ FK Napredak KrusevacT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/09/20251950 nghìn €
10/12/20251950 nghìn €
25/03/202620100 nghìn €
04/06/202620100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/01/2026OFK BeogradBacka TopolaChuyển nhượng—
07/07/2025Red Star Belgrade U19OFK BeogradChuyển nhượng—
29/06/2025OFK Beograd U19Red Star Belgrade U19Cho mượn—
15/08/2024Red Star Belgrade U19OFK Beograd U19Chuyển nhượng—
30/06/2024Red Star Belgrade U18Red Star Belgrade U19Chuyển nhượng—
29/06/2024OFK Beograd U19Red Star Belgrade U18Cho mượn—
15/02/2024Red Star Belgrade U18OFK Beograd U19Chuyển nhượng—
30/06/2023Red Star Belgrade U17Red Star Belgrade U18Chuyển nhượng—
30/06/2022FK Cukaricki U16Red Star Belgrade U17Chuyển nhượng—
30/06/2021FK Cukaricki YouthFK Cukaricki U16Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com