
Dragan Mihajlović là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo Bellinzona.
Tiểu sử Dragan Mihajlović
Dragan Mihajlović là hậu vệ người Thụy Sĩ, 35 tuổi, hiện khoác áo câu lạc bộ Bellinzona. Chiều cao 177 cm, cân nặng 74 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 900 nghìn € vào năm 2020. Hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2027, ngày sinh 22/08/1991.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Etoile Carouge | H 2-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/30 | 1 | 2/4 | — | 6,00 |
| 12/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | B 2-4 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/48 | 3 | 5/7 | V | 5,50 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Ouchy | B 0-5 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 2/3 | — | 6,30 |
| 18/04/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Stade Nyonnais | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/03/2011 | 19 | 200 nghìn € |
| 14/06/2011 | 19 | 200 nghìn € |
| 09/01/2012 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/06/2012 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/03/2013 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/07/2013 | 21 | 250 nghìn € |
| 11/09/2014 | 23 | 250 nghìn € |
| 17/12/2015 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/12/2016 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/07/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/09/2017 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/01/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 23/04/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 11/07/2018 | 26 | 700 nghìn € |
| 20/01/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 14/04/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 03/06/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 05/01/2020 | 28 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 725 nghìn € |
| 05/10/2020 | 29 | 750 nghìn € |
| 16/06/2021 | 29 | 700 nghìn € |
| 13/10/2021 | 30 | 600 nghìn € |
| 07/12/2021 | 30 | 650 nghìn € |
| 30/05/2022 | 30 | 650 nghìn € |
| 28/12/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 06/06/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 32 | 150 nghìn € |
| 30/05/2024 | 32 | 50 nghìn € |
| 22/12/2024 | 33 | 50 nghìn € |
| 09/06/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 28/12/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 01/06/2026 | 34 | 50 nghìn € |
| 30/06/2026 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật43
- Tư duy44
- Sức mạnh58
- Thể lực46