Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dragan Marceta

26Tuổi
184Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Dragan Marceta là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Schwarz-Weiss Bregenz.

Tiểu sử Dragan Marceta

Dragan Marceta là hậu vệ quốc tịch Austria, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Schwarz-Weiss Bregenz ở tuổi 26. Mùa 2026-2027, anh có 3 trận ra sân với 114 phút thi đấu và điểm trung bình 4,00. Trong đó anh ra sân 1 trận ở Austrian Cup và 2 trận ở Austrian 2.Liga. Anh cao 184 cm, nặng 74 kg, thuận hai chân và sinh ngày 03/03/2000. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 225 nghìn € (2026), và hợp đồng đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
114Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,00Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian Cup2026-2027—119000000——00—
Austrian 2.Liga2026-2027—202400000——006,00

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/07/2026

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dragan Marceta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/08/2026Austrian 2.Ligavs Kapfenberg SV 1919T 3-2800000—0——5,90
31/07/2026Austrian 2.Liga@ FC Wacker InnsbruckB 0-51600000—0——6,10
14/05/2026Austrian 2.Liga@ First Vienna FC 1894B 0-29000000—0——6,20
08/05/2026Austrian 2.Ligavs Young Violets Austria WienH 2-29000000—0——5,80
03/05/2026Austrian 2.Liga@ SC Austria LustenauB 0-24500000—0——6,00
24/04/2026Austrian 2.Ligavs FC HOGO Hertha WelsB 2-39000000—0——5,70
17/04/2026Austrian 2.Liga@ Kapfenberg SV 1919B 1-39000000—0——5,90
10/04/2026Austrian 2.Liga@ SKU Ertl Glas AmstettenT 3-29000000—0——6,40
06/04/2026Austrian 2.Ligavs SK Sturm Graz IIB 1-39000000—0——5,90
03/04/2026Austrian 2.Liga@ SV Austria SalzburgH 2-29000000—0——5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 225 nghìn €2026: 150 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/06/20181850 nghìn €
30/11/201818150 nghìn €
31/05/201919200 nghìn €
30/11/201919200 nghìn €
30/07/202020200 nghìn €
18/12/202020125 nghìn €
25/05/202121150 nghìn €
30/11/202121150 nghìn €
24/05/202222150 nghìn €
16/11/202222150 nghìn €
04/06/202323200 nghìn €
04/12/202323200 nghìn €
27/05/202424200 nghìn €
09/12/202424200 nghìn €
29/05/202525175 nghìn €
21/09/202525225 nghìn €
14/12/202525225 nghìn €
17/05/202626225 nghìn €
27/09/202626150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy50
  • Sức mạnh49
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com