
Dragan·Juranovic là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Brezice 1919.
Tiểu sử Dragan·Juranovic
Tại NK Brezice 1919, tiền đạo Dragan·Juranovic mang quốc tịch Croatia và sinh ngày 10/02/1994. Cầu thủ có 32 tuổi, chân thuận được ghi là Chân phải và đã ra sân 7 trận trong mùa 2026-2027 với tổng 630 phút thi đấu tại giải Slovenia 2.Liga. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 300 nghìn € (2025). Lần chuyển nhượng gần nhất vào ngày 03/08/2026 đưa cầu thủ từ NK Croatia Sesvete về NK Brezice 1919.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Slovenia 2.Liga | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Slovenia 2.Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/03/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 21/03/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 14/06/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 07/12/2021 | 27 | 275 nghìn € |
| 15/06/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 27/11/2022 | 28 | 50 nghìn € |
| 01/06/2023 | 29 | 50 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 27/06/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 26/06/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 25/06/2026 | 32 | 175 nghìn € |
| 14/09/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | NK Croatia Sesvete | NK Brezice 1919 | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2025 | NK Dubrava | NK Croatia Sesvete | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | HSK Zrinjski Mostar | NK Dubrava | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2021 | NK Dubrava | HSK Zrinjski Mostar | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2019 | NK Osijek II | NK Dubrava | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Rudes | NK Osijek II | Cho mượn | — |
| 27/01/2019 | NK Osijek II | Rudes | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2018 | NK Dubrava | NK Osijek II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | NK Dubrava Tim kabel U19 | NK Dubrava | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2011 | NK Dubrava Tim kabel U17 | NK Croatia Sesvete U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | NK Dubrava Tim kabel Jugend | NK Dubrava Tim kabel U17 | Chuyển nhượng | — |