
Dragan Grivić là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo CSKA 1948 Sofia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
369Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
369Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 369 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 369 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Panathinaikos | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | — | — | 6,57 |
| 06/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Panathinaikos | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Spartak Trnava | H 0-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,15 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Spartak Trnava | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Noah | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,38 |
| 08/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Noah | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/02/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 25/08/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/03/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/09/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 30/03/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 30/09/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 04/04/2019 | 23 | 175 nghìn € |
| 08/10/2019 | 23 | 125 nghìn € |
| 30/09/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 11/04/2021 | 25 | 225 nghìn € |
| 19/10/2021 | 25 | 225 nghìn € |
| 30/03/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 25/06/2022 | 26 | 175 nghìn € |
| 20/12/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 05/06/2023 | 27 | 225 nghìn € |
| 09/01/2024 | 27 | 325 nghìn € |
| 27/06/2024 | 28 | 375 nghìn € |
| 19/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 12/06/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 21/05/2026 | 30 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/08/2025 | FK Buducnost Podgorica | CSKA 1948 Sofia | Hết hạn mượn 0.12M € | 120 nghìn € |
| 30/06/2024 | FK Sutjeska Niksic | FK Buducnost Podgorica | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FK Grbalj Radanovici | FK Sutjeska Niksic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | OFK Grbalj U19 | FK Grbalj Radanovici | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật47
- Tư duy52
- Sức mạnh54
- Thể lực46