
Dragan Bojat là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Vrsac.
Tiểu sử Dragan Bojat
Dragan Bojat là hậu vệ của câu lạc bộ FK Vrsac, mang quốc tịch Serbia và hiện 23 tuổi. Cầu thủ cao 177 cm và thuận chân phải, sinh ngày 10/08/2003. Ở mùa 2026-2027, số liệu ghi nhận 13 trận, 2 bàn thắng và 1160 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện được ghi là 500 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 800 nghìn € (2025). Lần chuyển nhượng gần nhất là từ FK Napredak Krusevac sang FK Vrsac vào ngày 02/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.250Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
625Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serbian Mozzart Bet Prva Liga | 2026-2027 | — | 14 | 14 | 1.250 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 14 trận ra sân, 1.250 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 52/56 | 1 | 2/7 | — | 6,61 |
| 17/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 2 | 2/3 | — | 6,26 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Spartak Subotica | T 3-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/9 | 1 | 1/3 | — | 6,92 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 1/3 | — | 6,54 |
| 27/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Javor Ivanjica | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/20 | 0 | — | — | 6,03 |
| 23/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/26 | 0 | 0/5 | — | 6,42 |
| 19/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Backa Topola | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 17/27 | 3 | 5/7 | — | 5,68 |
| 09/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Backa Topola | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/35 | 2 | 3/7 | — | 6,25 |
| 21/03/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/09/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 26/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/03/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 09/06/2024 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/12/2024 | 21 | 600 nghìn € |
| 11/06/2025 | 21 | 800 nghìn € |
| 15/09/2025 | 22 | 750 nghìn € |
| 10/12/2025 | 22 | 750 nghìn € |
| 04/06/2026 | 22 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | FK Napredak Krusevac | FK Vrsac | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2026 | Crvena Zvezda | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2026 | FK Napredak Krusevac | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 18/01/2026 | Crvena Zvezda | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 20/11/2025 | Free player | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
| 29/10/2025 | Novi Pazar | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Partizan Belgrade U19 | Novi Pazar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Teleoptik | Partizan Belgrade U19 | Cho mượn | — |
| 07/08/2022 | Partizan Belgrade U19 | Teleoptik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FK Partizan Belgrade U17 | Partizan Belgrade U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | FK Teleoptik Zemun U17 | FK Partizan Belgrade U17 | Cho mượn | — |
| 16/08/2018 | FK Partizan Belgrade U17 | FK Teleoptik Zemun U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FK Partizan Belgrade U15 | FK Partizan Belgrade U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh51
- Thể lực36