
Douglas·Martinez
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Douglas·Martinez là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch HON, hiện khoác áo Charleston Battery.
Tiểu sử Douglas·Martinez
Douglas·Martinez là tiền đạo thi đấu cho Charleston Battery, mang quốc tịch Honduras và 30 tuổi. Chiều cao 180 cm, cân nặng 63 kg, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/11/2026. Ở mùa 2026 tại USL Championship, cầu thủ này ra sân 26 trận với 1485 phút, ghi 2 bàn, có 2 kiến tạo và điểm trung bình 6,55. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 600 nghìn € (2021).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
17Đá chính
1.485Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
742Phút/bàn
4/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
9/1Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 26 | 17 | 1.485 | 2 | 0 | 2 | 5 | 4 | 78% | 55% | 9 | 1 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.485 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 579/737 (78%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 16/89 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 49/103 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 32
- Phá bóng
- 46
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 85/154 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 32 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 52
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 286
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Miami FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/58 | 4 | 9/9 | — | 7,02 |
| 15/10/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | H 1-1 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/35 | 1 | 6/9 | V | 6,54 |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Louisville City FC | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/43 | 1 | 1/1 | — | 6,43 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Rhode Island | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/62 | 1 | 3/9 | — | 6,35 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Monterey Bay FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/45 | 0 | 4/6 | — | 6,63 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Birmingham Legion | H 2-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 50/59 | 1 | 2/5 | — | 6,33 |
| 03/09/2026 | USL Championship | vs Hartford Athletic | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 38/46 | 1 | 2/4 | — | 6,54 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Las Vegas Lights | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/10 | 0 | 3/4 | — | 6,70 |
| 16/08/2026 | USL Championship | @ Pittsburgh Riverhounds | B 1-3 | 81 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/44 | 2 | 8/12 | Đ | 5,95 |
| 09/08/2026 | USL Championship | @ Loudoun United | T 1-0 | 33 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 10/14 | 2 | 5/6 | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/07/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 19/11/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/11/2019 | 22 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 25/08/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/12/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 08/07/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 24/11/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 09/06/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 28/11/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 18/05/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/11/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 27/05/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/10/2024 | 27 | 275 nghìn € |
| 07/05/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 24/11/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/04/2026 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật46
- Tư duy45
- Sức mạnh39
- Thể lực46