Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Douglas Bergqvist

IFK VarnamoHậu vệSWE
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Douglas Bergqvist là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo IFK Varnamo.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

18Trận ra sân
18Đá chính
618Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Superettan2026—181861800000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Superettan · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 618 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 125 nghìn €2015: 125 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 225 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20142026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/03/20142150 nghìn €
02/08/201421100 nghìn €
14/11/201421125 nghìn €
31/03/201522125 nghìn €
13/06/201522150 nghìn €
02/12/201522225 nghìn €
16/06/201623200 nghìn €
10/12/201623350 nghìn €
19/06/201724350 nghìn €
16/11/201724150 nghìn €
19/06/201825400 nghìn €
15/01/201925600 nghìn €
07/04/202027475 nghìn €
04/08/202027300 nghìn €
09/12/202027300 nghìn €
08/06/202128400 nghìn €
16/09/202128350 nghìn €
16/12/202128500 nghìn €
23/06/202229600 nghìn €
22/11/202229500 nghìn €
10/05/202330400 nghìn €
07/12/202330500 nghìn €
26/03/202430450 nghìn €
04/06/202431375 nghìn €
26/09/202431300 nghìn €
19/12/202431275 nghìn €
31/03/202532225 nghìn €
21/12/202532200 nghìn €
28/06/202633175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/01/2026FC Sellier & Bellot VlašimIFK VarnamoChuyển nhượng—
07/09/2025MFK KarvináFC Sellier & Bellot VlašimChuyển nhượng—
01/03/2024Free PlayerMFK KarvináChuyển nhượng—
31/12/2023Degerfors IFFree PlayerTrở lại—
06/07/2023Riga FCDegerfors IFChuyển nhượng—
29/06/2023FK Auda RigaRiga FCCho mượn—
28/02/2023Riga FCFK Auda RigaChuyển nhượng—
14/06/2022Chornomorets OdesaRiga FCChuyển nhượng—
13/06/2022KalmarChornomorets OdesaCho mượn—
22/03/2022Chornomorets OdesaKalmarChuyển nhượng—
10/01/2022KalmarChornomorets OdesaChuyển nhượng—
30/07/2020Arka GdyniaKalmarChuyển nhượng—
04/02/2020Ostersunds FKArka GdyniaChuyển nhượng—
29/11/2019HaugesundOstersunds FKCho mượn—
26/03/2019Ostersunds FKHaugesundChuyển nhượng—
09/02/2014Exeter CityOstersunds FKChuyển nhượng—
08/02/2014Welling UnitedExeter CityCho mượn—
03/07/2013Exeter CityWelling UnitedChuyển nhượng—
30/06/2013Aldershot TownExeter CityChuyển nhượng—
29/02/2012Farnborough TownAldershot TownCho mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy47
  • Sức mạnh56
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com