
Douglas Bergqvist là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo IFK Varnamo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
18Đá chính
618Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Superettan | 2026 | — | 18 | 18 | 618 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Superettan · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 618 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2014 | 21 | 50 nghìn € |
| 02/08/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/11/2014 | 21 | 125 nghìn € |
| 31/03/2015 | 22 | 125 nghìn € |
| 13/06/2015 | 22 | 150 nghìn € |
| 02/12/2015 | 22 | 225 nghìn € |
| 16/06/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 10/12/2016 | 23 | 350 nghìn € |
| 19/06/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 16/11/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/06/2018 | 25 | 400 nghìn € |
| 15/01/2019 | 25 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 475 nghìn € |
| 04/08/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 09/12/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 08/06/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 16/09/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 16/12/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 23/06/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 22/11/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 10/05/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 07/12/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 26/03/2024 | 30 | 450 nghìn € |
| 04/06/2024 | 31 | 375 nghìn € |
| 26/09/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 19/12/2024 | 31 | 275 nghìn € |
| 31/03/2025 | 32 | 225 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 28/06/2026 | 33 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2026 | FC Sellier & Bellot Vlašim | IFK Varnamo | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2025 | MFK Karviná | FC Sellier & Bellot Vlašim | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2024 | Free Player | MFK Karviná | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Degerfors IF | Free Player | Trở lại | — |
| 06/07/2023 | Riga FC | Degerfors IF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | FK Auda Riga | Riga FC | Cho mượn | — |
| 28/02/2023 | Riga FC | FK Auda Riga | Chuyển nhượng | — |
| 14/06/2022 | Chornomorets Odesa | Riga FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/06/2022 | Kalmar | Chornomorets Odesa | Cho mượn | — |
| 22/03/2022 | Chornomorets Odesa | Kalmar | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2022 | Kalmar | Chornomorets Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Arka Gdynia | Kalmar | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2020 | Ostersunds FK | Arka Gdynia | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Haugesund | Ostersunds FK | Cho mượn | — |
| 26/03/2019 | Ostersunds FK | Haugesund | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2014 | Exeter City | Ostersunds FK | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2014 | Welling United | Exeter City | Cho mượn | — |
| 03/07/2013 | Exeter City | Welling United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Aldershot Town | Exeter City | Chuyển nhượng | — |
| 29/02/2012 | Farnborough Town | Aldershot Town | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật39
- Tư duy47
- Sức mạnh56
- Thể lực47