Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dorukhan Toköz

KaragumrukTiền vệTUR
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Dorukhan Toköz là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Karagumruk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
3Đá chính
327Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—833270004082%61%206,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 327 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
140/170 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
10/23 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
12
Phá bóng
9
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/42 (61%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dorukhan Toköz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Turkish First Leaguevs Ankara KeciorengucuB 1-2240010014/1714/6—6,11
20/09/2026Turkish First League@ Esenler EroksporT 2-033000009/1011/1V6,59
14/09/2026Turkish First Leaguevs Manisa Futbol KulübüH 1-1770020033/4337/10—6,53
07/09/2026Turkish First League@ Batman PetrolsporB 3-4120010010/1102/2—5,91
29/08/2026Turkish First League@ IstanbulsporH 1-1620000233/3735/10V6,11
22/08/2026Turkish First Leaguevs BursasporT 2-1340000013/1701/3—6,56
15/08/2026Turkish First Leaguevs UmraniyesporT 2-1570000021/2411/4—6,97
09/08/2026Turkish First League@ Iğdır FKB 0-228000007/1125/6—6,13
17/05/2026Süper Ligvs KonyasporT 2-1660000115/1824/6—6,28
10/05/2026Süper Lig@ AlanyasporB 1-3630000023/2727/9—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 650 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 1,8 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 5,5 triệu €2019: 6,5 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 4,7 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 5,5 triệu €2022: 7,0 triệu €2022: 6,5 triệu €2023: 5,5 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 4,2 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,1 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,4 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20162026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/201620100 nghìn €
08/01/201720100 nghìn €
29/06/201721500 nghìn €
04/02/201821650 nghìn €
29/05/201822700 nghìn €
03/01/2019221,8 triệu €
26/03/2019223,5 triệu €
03/06/2019235,5 triệu €
03/10/2019236,5 triệu €
02/01/2020236,0 triệu €
07/04/2020234,8 triệu €
03/08/2020245,0 triệu €
22/12/2020246,0 triệu €
15/03/2021245,0 triệu €
24/05/2021254,7 triệu €
11/10/2021253,5 triệu €
03/01/2022254,5 triệu €
30/03/2022255,5 triệu €
31/05/2022267,0 triệu €
26/10/2022266,5 triệu €
13/03/2023265,5 triệu €
07/06/2023275,0 triệu €
26/09/2023274,2 triệu €
20/12/2023273,5 triệu €
14/03/2024272,5 triệu €
30/05/2024282,1 triệu €
03/10/2024281,5 triệu €
22/12/2024281,4 triệu €
19/03/2025281,2 triệu €
17/06/2025291,0 triệu €
16/12/202529800 nghìn €
20/05/202630700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2026KayserisporKaragumrukChuyển nhượng—
07/08/2025EyupsporKayserisporChuyển nhượng—
30/06/2024Adana DemirsporEyupsporChuyển nhượng—
20/07/2023TrabzonsporAdana DemirsporChuyển nhượng—
28/07/2021Besiktas JKTrabzonsporChuyển nhượng—
08/07/2018EskisehirsporBesiktas JKHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
18/05/2015Eskisehirspor U21EskisehirsporChuyển nhượng—
30/06/2014Eskisehirspor U19Eskisehirspor U21Chuyển nhượng—
30/06/2013Eskisehirspor YouthEskisehirspor U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy52
  • Sức mạnh59
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com