
Dorin Rotariu
Tiền đạoROU
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Dorin Rotariu là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ROU.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/2026 | Süper Lig | @ Fenerbahce | H 3-3 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | — | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2013 | 17 | 250 nghìn € |
| 04/06/2013 | 17 | 450 nghìn € |
| 29/12/2013 | 18 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2014 | 18 | 1,5 triệu € |
| 14/12/2014 | 19 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2015 | 19 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2015 | 20 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2016 | 20 | 1,8 triệu € |
| 20/12/2016 | 21 | 1,8 triệu € |
| 05/06/2017 | 21 | 2,5 triệu € |
| 19/10/2017 | 22 | 2,0 triệu € |
| 08/01/2018 | 22 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2018 | 22 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 23 | 1,6 triệu € |
| 27/12/2019 | 24 | 2,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 1,7 triệu € |
| 14/09/2020 | 25 | 1,7 triệu € |
| 10/12/2020 | 25 | 1,3 triệu € |
| 10/06/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 07/12/2021 | 26 | 700 nghìn € |
| 08/06/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 06/11/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 21/05/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 21/12/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 28/03/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 15/10/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 08/01/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 01/04/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 28/12/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 20/05/2026 | 30 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Eyupspor | Free Player | Trở lại | — |
| 05/02/2026 | Iğdır FK | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2025 | Ankaragucu | Iğdır FK | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2024 | Free Player | Ankaragucu | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Fotbal Club FCSB | Free Player | Trở lại | — |
| 09/10/2023 | Free Player | Fotbal Club FCSB | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2023 | Ludogorets Razgrad | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2023 | Atromitos Athens | Ludogorets Razgrad | Cho mượn | — |
| 24/01/2022 | Ludogorets Razgrad | Atromitos Athens | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2021 | FC Astana | Ludogorets Razgrad | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2019 | Club Brugge | FC Astana | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 14/02/2019 | AZ Alkmaar | Club Brugge | Cho mượn | — |
| 20/07/2018 | Club Brugge | AZ Alkmaar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Royal Excel Mouscron | Club Brugge | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | Club Brugge | Royal Excel Mouscron | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | FC Dinamo 1948 | Club Brugge | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 30/06/2013 | Politehnica Timisoara (- 2012) | FC Dinamo 1948 | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 29/06/2013 | FC Dinamo 1948 | Politehnica Timisoara (- 2012) | Cho mượn | — |
| 28/02/2013 | FC Dinamo 1948 II | FC Dinamo 1948 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2012 | Politehnica Timisoara (- 2012) | FC Dinamo 1948 II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật49
- Tư duy52
- Sức mạnh43
- Thể lực44