Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dorin Rotariu

Tiền đạoROU
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Dorin Rotariu là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ROU.

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dorin Rotariu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/05/2026Süper Lig@ FenerbahceH 3-34010012/20——6,68

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 250 nghìn €2013: 450 nghìn €2013: 1,0 triệu €2014: 1,5 triệu €2014: 1,2 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 1,2 triệu €2016: 1,8 triệu €2016: 1,8 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,6 triệu €2019: 2,2 triệu €2020: 1,7 triệu €2020: 1,7 triệu €2020: 1,3 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20132026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/201317250 nghìn €
04/06/201317450 nghìn €
29/12/2013181,0 triệu €
11/06/2014181,5 triệu €
14/12/2014191,2 triệu €
31/05/2015191,0 triệu €
21/12/2015201,2 triệu €
31/05/2016201,8 triệu €
20/12/2016211,8 triệu €
05/06/2017212,5 triệu €
19/10/2017222,0 triệu €
08/01/2018221,5 triệu €
02/06/2018221,5 triệu €
27/12/2018231,0 triệu €
12/06/2019231,6 triệu €
27/12/2019242,2 triệu €
07/04/2020241,7 triệu €
14/09/2020251,7 triệu €
10/12/2020251,3 triệu €
10/06/202125800 nghìn €
07/12/202126700 nghìn €
08/06/202226500 nghìn €
06/11/202227500 nghìn €
21/05/202327500 nghìn €
21/12/202328400 nghìn €
28/03/202428350 nghìn €
15/10/202429300 nghìn €
08/01/202529300 nghìn €
01/04/202529300 nghìn €
24/06/202529300 nghìn €
28/12/202530250 nghìn €
20/05/202630250 nghìn €
05/10/202631200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2017; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026EyupsporFree PlayerTrở lại—
05/02/2026Iğdır FKEyupsporChuyển nhượng—
14/07/2025AnkaragucuIğdır FKChuyển nhượng—
27/08/2024Free PlayerAnkaragucuChuyển nhượng—
31/01/2024Fotbal Club FCSBFree PlayerTrở lại—
09/10/2023Free PlayerFotbal Club FCSBChuyển nhượng—
23/08/2023Ludogorets RazgradFree PlayerTrở lại—
29/06/2023Atromitos AthensLudogorets RazgradCho mượn—
24/01/2022Ludogorets RazgradAtromitos AthensChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
30/06/2021FC AstanaLudogorets RazgradChuyển nhượng—
21/02/2019Club BruggeFC AstanaHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
14/02/2019AZ AlkmaarClub BruggeCho mượn—
20/07/2018Club BruggeAZ AlkmaarChuyển nhượng—
29/06/2018Royal Excel MouscronClub BruggeCho mượn—
30/08/2017Club BruggeRoyal Excel MouscronChuyển nhượng—
30/01/2017FC Dinamo 1948Club BruggeHết hạn mượn 2.2M €2,2 triệu €
30/06/2013Politehnica Timisoara (- 2012)FC Dinamo 1948Hết hạn mượn 1.1M €1,1 triệu €
29/06/2013FC Dinamo 1948Politehnica Timisoara (- 2012)Cho mượn—
28/02/2013FC Dinamo 1948 IIFC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
31/08/2012Politehnica Timisoara (- 2012)FC Dinamo 1948 IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy52
  • Sức mạnh43
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com