
Dorin Goga
Tiền đạoROU
42Tuổi
182Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
Dorin Goga là tiền đạo 42 tuổi quốc tịch ROU.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/01/2008 | 23 | 450 nghìn € |
| 20/08/2012 | 28 | 1,1 triệu € |
| 11/12/2012 | 28 | 900 nghìn € |
| 18/04/2013 | 28 | 600 nghìn € |
| 29/07/2013 | 29 | 600 nghìn € |
| 05/01/2014 | 29 | 900 nghìn € |
| 06/07/2014 | 30 | 600 nghìn € |
| 21/12/2015 | 31 | 350 nghìn € |
| 31/05/2016 | 31 | 400 nghìn € |
| 14/01/2017 | 32 | 250 nghìn € |
| 13/12/2017 | 33 | 250 nghìn € |
| 25/12/2018 | 34 | 175 nghìn € |
| 20/06/2019 | 34 | 175 nghìn € |
| 20/12/2019 | 35 | 75 nghìn € |
| 04/08/2020 | 36 | 75 nghìn € |
| 21/12/2020 | 36 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2012; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2024 | CS Minerul 1947 Ocna Dej | Sanatatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2023 | Sanatatea Cluj | CS Minerul 1947 Ocna Dej | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2021 | — | Sanatatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2021 | FC Universitatea Cluj | Free Player | Trở lại | — |
| 31/08/2016 | ACS Poli Timisoara | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng Free | — |
| 16/07/2015 | AS Ardealul Tg. Mures (- 2018) | ACS Poli Timisoara | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2014 | Shaoxing Keqiao Yuejia(1988-2022) | AS Ardealul Tg. Mures (- 2018) | Chuyển nhượng Free | — |
| 07/07/2014 | Dinamo Tbilisi | Shaoxing Keqiao Yuejia(1988-2022) | Chuyển nhượng Free | — |
| 25/07/2013 | Hapoel Ramat Gan | Dinamo Tbilisi | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/01/2013 | FC Rapid 1923 | Hapoel Ramat Gan | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/07/2012 | Politehnica Timisoara (- 2012) | FC Rapid 1923 | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/07/2008 | FC Universitatea Cluj | Politehnica Timisoara (- 2012) | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 01/07/2003 | Universitatea Cluj II | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |