
Dorielton là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Bashundhara Kings.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Bangladesh Premier League | vs Fakirerpool Young Mens Club | T 4-1 | 90 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | Bangladesh Premier League | @ Abahani Limited Dhaka | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/05/2026 | Bangladesh Premier League | vs Bangladesh Police Club | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 30/04/2026 | Bangladesh Premier League | @ Mohammedan Dhaka | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 25/04/2026 | Bangladesh Premier League | vs Brothers Union | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Bangladesh Premier League | vs Arambagh KS | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2011 | 21 | — |
| 24/02/2012 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/07/2012 | 22 | 200 nghìn € |
| 11/06/2013 | 23 | 300 nghìn € |
| 23/09/2013 | 23 | 350 nghìn € |
| 09/03/2014 | 24 | 500 nghìn € |
| 16/04/2014 | 24 | 400 nghìn € |
| 06/07/2014 | 24 | 575 nghìn € |
| 15/09/2014 | 24 | 650 nghìn € |
| 03/11/2014 | 24 | 700 nghìn € |
| 04/06/2015 | 25 | 500 nghìn € |
| 18/12/2015 | 25 | 500 nghìn € |
| 19/06/2016 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/11/2016 | 26 | 600 nghìn € |
| 04/03/2017 | 26 | 600 nghìn € |
| 18/06/2017 | 27 | 550 nghìn € |
| 30/11/2017 | 27 | 750 nghìn € |
| 03/06/2018 | 28 | 650 nghìn € |
| 01/12/2018 | 28 | 600 nghìn € |
| 04/09/2019 | 29 | 375 nghìn € |
| 26/12/2019 | 29 | 250 nghìn € |
| 25/12/2020 | 30 | 250 nghìn € |
| 21/12/2021 | 31 | 225 nghìn € |
| 15/04/2022 | 32 | 225 nghìn € |
| 09/08/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 15/12/2022 | 32 | 250 nghìn € |
| 20/02/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 27/07/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 29/11/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 24/06/2024 | 34 | 225 nghìn € |
| 29/12/2024 | 34 | 175 nghìn € |
| 29/05/2025 | 35 | 125 nghìn € |
| 16/12/2025 | 35 | 125 nghìn € |
| 26/05/2026 | 36 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 125 nghìn €.