Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dorielton

Bashundhara KingsTiền đạoBRA
37Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Dorielton là tiền đạo 37 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Bashundhara Kings.

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dorielton · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Fakirerpool Young Mens ClubT 4-19022000—0———
15/05/2026Bangladesh Premier League@ Abahani Limited DhakaT 2-09010000—0———
08/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Bangladesh Police ClubH 1-19010000—0—V—
30/04/2026Bangladesh Premier League@ Mohammedan DhakaT 2-19010000—0——6,99
25/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs Brothers UnionT 1-09010000—0———
11/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs Arambagh KST 2-19011000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: —2012: 200 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 350 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 575 nghìn €2014: 650 nghìn €2014: 700 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 550 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 650 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 375 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20112026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/201121—
24/02/201221200 nghìn €
07/07/201222200 nghìn €
11/06/201323300 nghìn €
23/09/201323350 nghìn €
09/03/201424500 nghìn €
16/04/201424400 nghìn €
06/07/201424575 nghìn €
15/09/201424650 nghìn €
03/11/201424700 nghìn €
04/06/201525500 nghìn €
18/12/201525500 nghìn €
19/06/201626400 nghìn €
19/11/201626600 nghìn €
04/03/201726600 nghìn €
18/06/201727550 nghìn €
30/11/201727750 nghìn €
03/06/201828650 nghìn €
01/12/201828600 nghìn €
04/09/201929375 nghìn €
26/12/201929250 nghìn €
25/12/202030250 nghìn €
21/12/202131225 nghìn €
15/04/202232225 nghìn €
09/08/202232250 nghìn €
15/12/202232250 nghìn €
20/02/202332250 nghìn €
27/07/202333250 nghìn €
29/11/202333250 nghìn €
24/06/202434225 nghìn €
29/12/202434175 nghìn €
29/05/202535125 nghìn €
16/12/202535125 nghìn €
26/05/202636125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Bashundhara KingsNew Radiant SCChuyển nhượng—
27/07/2025Odisha FCBashundhara KingsChuyển nhượng—
24/12/2024Forca Kochi FCOdisha FCChuyển nhượng—
10/09/2024Bashundhara KingsForca Kochi FCChuyển nhượng—
07/10/2022Abahani Limited DhakaBashundhara KingsChuyển nhượng—
31/10/2021Free playerAbahani Limited DhakaChuyển nhượng—
31/12/2020Meizhou HakkaFree playerTrở lại—
30/12/2020Shenzhen Peng CityMeizhou HakkaCho mượn—
21/10/2020Meizhou HakkaShenzhen Peng CityChuyển nhượng—
06/01/2019Inner Mongolia Zhongyou(2011-2021)Meizhou HakkaChuyển nhượng Free—
31/12/2016Fluminense - RJInner Mongolia Zhongyou(2011-2021)Chuyển nhượng—
30/12/2016Inner Mongolia Zhongyou(2011-2021)Fluminense - RJCho mượn—
20/01/2015Fluminense - RJInner Mongolia Zhongyou(2011-2021)Chuyển nhượng—
30/12/2014Shaoxing Keqiao Yuejia(1988-2022)Fluminense - RJCho mượn—
12/02/2014Fluminense - RJShaoxing Keqiao Yuejia(1988-2022)Chuyển nhượng—
30/12/2013Guangdong Sunraycave(2007-2014)Fluminense - RJCho mượn—
22/06/2012Fluminense - RJGuangdong Sunraycave(2007-2014)Chuyển nhượng—
30/04/2012Nautico (PE)Fluminense - RJCho mượn—
31/12/2011Fluminense - RJNautico (PE)Chuyển nhượng—
30/11/2011Changchun YataiFluminense - RJCho mượn—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com