
Dorian Bertrand
Tiền đạoMAD
33Tuổi
176Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
—Giá trị
Dorian Bertrand là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch MAD.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Chad | T 3-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Ghana | B 0-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2018 | 25 | 150 nghìn € |
| 16/12/2018 | 25 | 150 nghìn € |
| 26/06/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 05/01/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 13/08/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 10/11/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 24/06/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 01/06/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 29/09/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 20/12/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 14/06/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 12/12/2023 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Tư duy61
- Sức mạnh38
- Thể lực33
- Kỹ thuật51