
Đorđe Šušnjar là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Loznica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
101Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serbian Mozzart Bet Prva Liga | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 101 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 101 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2013 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/10/2013 | 21 | 400 nghìn € |
| 10/11/2014 | 22 | 400 nghìn € |
| 14/06/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/12/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/12/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 13/01/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 08/06/2019 | 27 | 250 nghìn € |
| 27/10/2019 | 27 | 200 nghìn € |
| 27/06/2020 | 28 | 100 nghìn € |
| 21/12/2020 | 28 | 50 nghìn € |
| 17/11/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 21/06/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 09/06/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 09/01/2025 | 32 | 175 nghìn € |
| 03/07/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 10/12/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 17/06/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | FK Loznica | T6 Nika Lepusnica | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2025 | FK Mladost Gat Novi Sad | FK Loznica | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2024 | FK Zeleznicar Pancevo | FK Mladost Gat Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Sevojno Uzice | FK Zeleznicar Pancevo | Hết hạn mượn 0.025M € | 25 nghìn € |
| 13/02/2022 | Samambaia FC | Sevojno Uzice | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2021 | Macva Sabac | Samambaia FC | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2018 | Torpedo Minsk | Macva Sabac | Chuyển nhượng | — |
| 10/04/2018 | Riga FC | Torpedo Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Free player | Riga FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Lugano | Free player | Trở lại | — |
| 30/12/2016 | Chiasso | Lugano | Cho mượn | — |
| 04/09/2016 | Lugano | Chiasso | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2015 | Jagodina | Lugano | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2013 | Vojvodina Novi Sad | Jagodina | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2012 | FK Sutjeska Niksic | Vojvodina Novi Sad | Cho mượn | — |
| 07/07/2012 | Vojvodina Novi Sad | FK Sutjeska Niksic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FK Vojvodina Novi Sad II | Vojvodina Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | FK Sutjeska Niksic | FK Vojvodina Novi Sad II | Cho mượn | — |
| 31/12/2011 | FK Vojvodina Novi Sad II | FK Sutjeska Niksic | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2011 | FK Donji Srem Pecinci | FK Vojvodina Novi Sad II | Cho mượn | — |