Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Đorđe Šušnjar

FK LoznicaTiền đạoSRB
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Đorđe Šušnjar là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Loznica.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
101Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serbian Mozzart Bet Prva Liga2026-2027—2110100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 101 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 350 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 50 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20132026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/05/201321350 nghìn €
07/10/201321400 nghìn €
10/11/201422400 nghìn €
14/06/201523400 nghìn €
17/12/201523400 nghìn €
19/12/201624250 nghìn €
13/01/201926250 nghìn €
08/06/201927250 nghìn €
27/10/201927200 nghìn €
27/06/202028100 nghìn €
21/12/20202850 nghìn €
17/11/202230150 nghìn €
21/06/202331250 nghìn €
26/12/202331250 nghìn €
09/06/202432200 nghìn €
09/01/202532175 nghìn €
03/07/202533150 nghìn €
10/12/202533100 nghìn €
17/06/20263475 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026FK LoznicaT6 Nika LepusnicaChuyển nhượng—
20/07/2025FK Mladost Gat Novi SadFK LoznicaChuyển nhượng—
29/01/2024FK Zeleznicar PancevoFK Mladost Gat Novi SadChuyển nhượng—
31/12/2022Sevojno UziceFK Zeleznicar PancevoHết hạn mượn 0.025M €25 nghìn €
13/02/2022Samambaia FCSevojno UziceChuyển nhượng—
23/02/2021Macva SabacSamambaia FCChuyển nhượng—
26/07/2018Torpedo MinskMacva SabacChuyển nhượng—
10/04/2018Riga FCTorpedo MinskChuyển nhượng—
30/06/2017Free playerRiga FCChuyển nhượng—
31/12/2016LuganoFree playerTrở lại—
30/12/2016ChiassoLuganoCho mượn—
04/09/2016LuganoChiassoChuyển nhượng—
21/07/2015JagodinaLuganoChuyển nhượng—
30/07/2013Vojvodina Novi SadJagodinaChuyển nhượng—
30/12/2012FK Sutjeska NiksicVojvodina Novi SadCho mượn—
07/07/2012Vojvodina Novi SadFK Sutjeska NiksicChuyển nhượng—
30/06/2012FK Vojvodina Novi Sad IIVojvodina Novi SadChuyển nhượng—
29/06/2012FK Sutjeska NiksicFK Vojvodina Novi Sad IICho mượn—
31/12/2011FK Vojvodina Novi Sad IIFK Sutjeska NiksicChuyển nhượng—
30/11/2011FK Donji Srem PecinciFK Vojvodina Novi Sad IICho mượn—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com