
Đorđe Denić là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Mardin 1969 Spor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
860Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/14Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish First League | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 860 | 0 | 0 | 0 | 14 | 1 | 77% | 47% | 1 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 860 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/14
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 170/218 (77%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/22 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/121 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 55
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Turkish First League | @ Esenler Erokspor | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 2 | 4/4 | — | 5,56 |
| 15/10/2026 | Turkish First League | vs Karagumruk | T 1-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/11 | 1 | 5/9 | — | 6,31 |
| 11/10/2026 | Turkish First League | @ Bursaspor | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 2 | 7/16 | — | 6,28 |
| 21/09/2026 | Turkish First League | vs Kayserispor | B 0-1 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/15 | 2 | 3/9 | — | 5,86 |
| 13/09/2026 | Turkish First League | @ Iğdır FK | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/18 | 1 | 4/6 | — | 6,35 |
| 08/09/2026 | Turkish First League | vs Bodrum FK | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 6/10 | 4 | 4/17 | — | 6,56 |
| 03/09/2026 | Turkish First League | @ Sivasspor | H 2-2 | 87 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 20/24 | 0 | 2/7 | — | 6,16 |
| 30/08/2026 | Turkish First League | vs Belediye Vanspor | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 21/26 | 4 | 6/13 | V | 6,80 |
| 23/08/2026 | Turkish First League | @ Boluspor | T 3-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/32 | 5 | 7/10 | — | 7,04 |
| 17/08/2026 | Turkish First League | vs Antalyaspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 17/21 | 4 | 8/18 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/11/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 28/05/2016 | 20 | 275 nghìn € |
| 17/12/2016 | 20 | 350 nghìn € |
| 03/05/2017 | 21 | 350 nghìn € |
| 09/01/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 01/07/2018 | 22 | 600 nghìn € |
| 29/12/2018 | 22 | 600 nghìn € |
| 28/12/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 05/10/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 13/05/2021 | 25 | 700 nghìn € |
| 31/10/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 08/06/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 17/11/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 21/06/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 13/12/2023 | 27 | 450 nghìn € |
| 03/06/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 10/12/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 01/04/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 24/06/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 28/12/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Pendikspor | Mardin 1969 Spor | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2025 | Henan FC | Pendikspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2023 | FK Mladost Gat Novi Sad | Henan FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2022 | Apollon Limassol FC | FK Mladost Gat Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Atromitos Athens | Apollon Limassol FC | Cho mượn | — |
| 23/08/2021 | Apollon Limassol FC | Atromitos Athens | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Rosenborg | Apollon Limassol FC | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/12/2020 | Apollon Limassol FC | Rosenborg | Cho mượn | — |
| 15/01/2020 | Rosenborg | Apollon Limassol FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2018 | FK Rad Beograd | Rosenborg | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | FK Rad U19 | FK Rad Beograd | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật49
- Tư duy45
- Sức mạnh55
- Thể lực50