
Dor Turgeman
22Tuổi
186Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị
Dor Turgeman là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo New England Revolution.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
29Trận ra sân
29Đá chính
2.401Phút
9Bàn thắng
7Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
266Phút/bàn
26/66Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 29 | 29 | 2.401 | 9 | 0 | 7 | 66 | 26 | 79% | 44% | 1 | 0 | 6,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.401 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 7
- Sút / trúng đích
- 26/66
- Sút trong vòng cấm
- 49
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 12
- Rê bóng thành công
- 16/39
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/42
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/11/14
- Việt vị
- 22
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 298/374 (79%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 13
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 92/205 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 41
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 64 / 72
- Bị tước bóng
- 36
- Mất quyền kiểm soát
- 201
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 42
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Chicago Fire | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/15 | 1 | 5/11 | — | 6,44 |
| 15/10/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | T 3-2 | 89 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 13/19 | 0 | 2/2 | — | 9,18 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 1/5 | — | 6,17 |
| 05/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ireland | H 1-1 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 2/8 | — | 6,84 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Kosovo | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 3/3 | — | 6,62 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Ireland | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 1/9 | — | 6,07 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Áo | B 1-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/5 | — | 6,05 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Orlando City | T 4-2 | 96 | 0 | 2 | 4 | 1 | 2 | 23/26 | 0 | 1/5 | — | 7,79 |
| 14/09/2026 | MLS | @ Chicago Fire | T 2-1 | 81 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 7/12 | 0 | 2/6 | — | 8,57 |
| 10/09/2026 | MLS | @ New York City Football Club | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 0/5 | — | 5,83 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 03/06/2022 | 18 | 150 nghìn € |
| 19/12/2022 | 19 | 150 nghìn € |
| 28/05/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 11/07/2023 | 19 | 300 nghìn € |
| 21/12/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 04/04/2024 | 20 | 1,8 triệu € |
| 16/06/2024 | 20 | 2,5 triệu € |
| 13/10/2024 | 20 | 3,5 triệu € |
| 29/12/2024 | 21 | 3,5 triệu € |
| 19/03/2025 | 21 | 4,0 triệu € |
| 12/06/2025 | 21 | 4,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 22 | 4,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 22 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật49
- Tư duy52
- Sức mạnh29
- Thể lực45