Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dor Jan

Maccabi Kabilio JaffaTiền đạoISR
31Tuổi
181Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Dor Jan là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Maccabi Kabilio Jaffa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Israel Leumit League2026-2027—9981000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 125 nghìn €20152026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/03/20152025 nghìn €
07/11/201823350 nghìn €
27/06/201924400 nghìn €
27/12/201925400 nghìn €
07/04/202025325 nghìn €
06/07/202025600 nghìn €
27/01/202126600 nghìn €
20/05/202126400 nghìn €
30/12/202127400 nghìn €
03/06/202227400 nghìn €
19/12/202228250 nghìn €
28/05/202328150 nghìn €
21/12/202329100 nghìn €
16/06/202429200 nghìn €
29/12/202430200 nghìn €
06/07/202530200 nghìn €
29/12/202531200 nghìn €
28/06/202631125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026Hapoel Rishon LezionMaccabi Kabilio JaffaChuyển nhượng—
30/06/2024Maccabi HerzliyaHapoel Rishon LezionChuyển nhượng—
09/01/2024Hapoel HaderaMaccabi HerzliyaChuyển nhượng—
30/06/2023Hapoel Katamon JerusalemHapoel HaderaChuyển nhượng—
03/01/2023Ashdod MSHapoel Katamon JerusalemChuyển nhượng—
04/09/2022Pacos de FerreiraAshdod MSChuyển nhượng—
29/06/2022Maccabi Petah Tikva FCPacos de FerreiraCho mượn—
21/07/2021Pacos de FerreiraMaccabi Petah Tikva FCChuyển nhượng—
04/10/2020Bnei YehudaPacos de FerreiraHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
28/07/2018Maccabi Tel AvivBnei YehudaChuyển nhượng—
29/06/2018Ashdod MSMaccabi Tel AvivCho mượn—
09/01/2018Maccabi Tel AvivAshdod MSChuyển nhượng—
08/01/2018Beitar Tel AvivMaccabi Tel AvivCho mượn—
02/02/2016Maccabi Tel AvivBeitar Tel AvivChuyển nhượng—
01/02/2016Hapoel AkkoMaccabi Tel AvivCho mượn—
31/07/2015Maccabi Tel AvivHapoel AkkoChuyển nhượng—
29/06/2015Hapoel Petah TikvaMaccabi Tel AvivCho mượn—
03/02/2015Maccabi Tel AvivHapoel Petah TikvaChuyển nhượng—
02/02/2015Hapoel Kiryat ShmonaMaccabi Tel AvivCho mượn—
21/09/2014Maccabi Tel AvivHapoel Kiryat ShmonaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com