
Donny Warmerdam là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo De Graafschap.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
971Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
323Phút/bàn
6/13Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 971 | 3 | 0 | 0 | 13 | 6 | 89% | 51% | 3 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 971 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/13
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 7/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 465/521 (89%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/45 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/88 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 33
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Ajax Amsterdam U21 | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 56/58 | 0 | 1/3 | — | 8,10 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Utrecht Youth | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 35/39 | 5 | 5/8 | — | 6,69 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | H 2-2 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/58 | 0 | 1/4 | — | 6,60 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Den Bosch | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34/40 | 4 | 7/12 | — | 6,88 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs NAC Breda | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 34/41 | 1 | 5/8 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Emmen | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/26 | 1 | 4/10 | V | 6,91 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Heracles Almelo | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/64 | 0 | 2/5 | — | 6,49 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Almere City FC | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 43/48 | 3 | 5/8 | — | 6,27 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ VVV Venlo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 39/45 | 7 | 11/16 | — | 6,55 |
| 18/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs AZ Alkmaar Youth | B 2-5 | 86 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 42/45 | 2 | 3/9 | V | 7,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 11/10/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 11/01/2022 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 03/07/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/01/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 600 nghìn € |
| 08/06/2025 | 23 | 550 nghìn € |
| 01/10/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | PSIM Yogyakarta | De Graafschap | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2025 | De Graafschap | PSIM Yogyakarta | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2023 | Ajax Amsterdam U21 | De Graafschap | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Ajax U18 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Ajax U19 | Ajax U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AjaxU17 | Ajax U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật48
- Tư duy54
- Sức mạnh43
- Thể lực40