
Donny van de Beek là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Girona FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
259Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
259Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 259 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 83% | 41% | 1 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 259 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 74/89 (83%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/17 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | La Liga 2 | @ Tenerife | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/4 | V | 6,12 |
| 05/10/2026 | La Liga 2 | vs RCD Mallorca | H 0-0 | 72 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/15 | 0 | 1/2 | — | 6,35 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 2-0 | 66 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 32/36 | 1 | 4/4 | — | 8,20 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 18/22 | 0 | 1/4 | — | 6,38 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | T 5-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,04 |
| 22/08/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 5,96 |
| 02/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Arsenal | B 1-4 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/21 | 0 | 2/4 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/01/2015 | 17 | 25 nghìn € |
| 20/02/2015 | 17 | 200 nghìn € |
| 30/06/2015 | 18 | 250 nghìn € |
| 04/02/2016 | 18 | 1,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 19 | 1,5 triệu € |
| 17/01/2017 | 19 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2017 | 20 | 4,0 triệu € |
| 25/10/2017 | 20 | 5,5 triệu € |
| 16/01/2018 | 20 | 9,0 triệu € |
| 11/06/2018 | 21 | 14,0 triệu € |
| 03/10/2018 | 21 | 18,0 triệu € |
| 27/12/2018 | 21 | 20,0 triệu € |
| 12/03/2019 | 21 | 25,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 22 | 40,0 triệu € |
| 18/09/2019 | 22 | 50,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 22 | 55,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 44,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 23 | 44,0 triệu € |
| 16/12/2020 | 23 | 40,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 23 | 35,0 triệu € |
| 26/05/2021 | 24 | 30,0 triệu € |
| 04/10/2021 | 24 | 25,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 24 | 25,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 25 | 25,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 25 | 20,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 25 | 20,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 25 | 17,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 26 | 13,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 26 | 10,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 26 | 9,0 triệu € |
| 26/03/2024 | 26 | 7,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 27 | 5,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 27 | 7,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 28 | 5,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 29 | 1,8 triệu € |
| 22/09/2026 | 29 | 1,4 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 55,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,4 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2024 | Manchester United | Girona FC | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2024 | Eintracht Frankfurt | Manchester United | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Manchester United | Eintracht Frankfurt | Chuyển nhượng 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/05/2022 | Everton | Manchester United | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Manchester United | Everton | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2020 | AFC Ajax | Manchester United | Hết hạn mượn 39M € | 39,0 triệu € |
| 31/12/2015 | Ajax Amsterdam U21 | AFC Ajax | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Ajax U19 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | AjaxU17 | Ajax U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Veensche Boys Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật59
- Tư duy51
- Sức mạnh45
- Thể lực46