Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Donny Bogicevic

SV Wehen WiesbadenTiền vệGER
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Donny Bogicevic là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo SV Wehen Wiesbaden.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
1Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—10100000—0%00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Donny Bogicevic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đức@ Jahn RegensburgH 0-0100000—00/1——
15/10/2026Hạng 3 Đứcvs Alemannia AachenT 3-0dự bị00000—0———
11/10/2026Hạng 3 Đức@ FC IngolstadtT 4-2dự bị00000—0———
21/09/2026Hạng 3 Đứcvs MSV DuisburgB 1-4dự bị00000—0———
17/09/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna KölnT 2-0dự bị00000—0———
25/07/2026Giao hữu CLBvs FC Bayern MunichT 2-1450011010/1011/3—6,12
16/05/2026Hạng 3 Đứcvs TSG Hoffenheim IIT 2-0dự bị00000—0———
03/05/2026Hạng 3 Đứcvs VfL OsnabrückB 2-3900020040/4712/4—6,35
25/04/2026Hạng 3 Đức@ Erzgebirge AueH 2-2820021024/3014/8—6,26
20/04/2026Hạng 3 Đứcvs Waldhof MannheimH 3-3730010021/2424/5—6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20211910 nghìn €
29/09/20211925 nghìn €
30/12/20212050 nghìn €
27/06/20222075 nghìn €
18/12/20222150 nghìn €
27/06/202321125 nghìn €
18/10/202322200 nghìn €
27/12/202322250 nghìn €
10/06/202422225 nghìn €
29/12/202423175 nghìn €
23/03/202523225 nghìn €
10/06/202523250 nghìn €
22/12/202524250 nghìn €
28/05/202624250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy57
  • Sức mạnh32
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com