
Donnell McNeilly là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo AFC Wimbledon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
125Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 125 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 73% | 43% | 0 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/23 (73%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/16 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Cambridge United | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 2 | 2/3 | — | 6,53 |
| 18/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Milton Keynes Dons | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Doncaster Rovers | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 6/9 | 0 | 2/2 | — | 6,44 |
| 08/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Bromley | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Burton | B 1-4 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 6/6 | 1 | 2/8 | — | 6,65 |
| 30/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Wigan Athletic | T 1-0 | 22 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 4/5 | 0 | 1/3 | — | 6,93 |
| 19/08/2026 | ENL Cup | @ Gateshead | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/17 | 1 | 3/10 | — | 6,36 |
| 15/08/2026 | English U21 League Cup | vs Luton Town U21 | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 04/05/2026 | English U21 Professional Development League 2 | @ Peterborough United U21 | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | English U21 Professional Development League 2 | vs Charlton Athletic U21 | T 3-2 | 6 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 8,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/11/2025 | 20 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Nottingham Forest U21 | AFC Wimbledon | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2026 | Wycombe Wanderers | Nottingham Forest U21 | Cho mượn | — |
| 01/09/2025 | Nottingham Forest U21 | Wycombe Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Chelsea U21 | Nottingham Forest U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Chelsea U18 | Chelsea U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Chelsea FC Youth | Chelsea U18 | Chuyển nhượng | — |